NGÀNH NGHỀ: Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Tìm thấy 96
| Phone | (031) 3730648 |
| Mã số thuế | 0200732949 |
| Tên quốc tế | GIA KHANH TRADE AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | BÙI ĐĂNG PHONG |
| Ngành nghề chính | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An |
| Ngày thành lập | 2007-03-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 10:10:47 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0393 713 698 |
| Mã số thuế | 3001694772 |
| Người đại diện | YANG, MING CHIEH |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Hà Tĩnh |
| Ngày thành lập | 2013-10-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 13:59:07 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 01279113638 |
| Mã số thuế | 2400610596 |
| Người đại diện | NGÔ THẾ ANH |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng |
| Ngày thành lập | 2012-06-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 02:59:16 |
| Phone | 02043662288 |
| Mã số thuế | 2400582726 |
| Tên viết tắt | SUNPLA |
| Tên quốc tế | SUNPLA JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐÀM QUANG TRUNG |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Bắc Giang |
| Ngày thành lập | 2012-01-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 20:18:10 |
| Phone | 02103911106 |
| Mã số thuế | 2600743515 |
| Tên viết tắt | VIỆT PHÚ JSC |
| Tên quốc tế | VIỆT PHÚ INVESTMENT AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | BÙI ĐỨC KHƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Phú Thọ |
| Ngày thành lập | 2011-06-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 01:00:07 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 0104592939 |
| Tên viết tắt | TRUONG PHU PRODUCTION.,JSC |
| Tên quốc tế | TRUONG PHU TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | TRẦN QUANG HUY |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên |
| Ngày thành lập | 2010-04-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 05:29:41 |
| Phone | 0918012845 |
| Mã số thuế | 3602409444 |
| Tên quốc tế | VU GIANG NAM COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN MẠNH HÙNG |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu |
| Ngày thành lập | 2010-11-30 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 08:51:32 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0210 6566568 |
| Mã số thuế | 2600763864 |
| Tên viết tắt | PHÚ THỌ PLYWOOD CO |
| Tên quốc tế | PHÚ THỌ VENEER AND PLYWOOD COMPANY |
| Người đại diện | ĐỖ KIM DUNG |
| Ngành nghề chính | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Phú Thọ |
| Ngày thành lập | 2011-10-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 01:09:43 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0979418433 |
| Mã số thuế | 0800935884 |
| Tên quốc tế | KMT TRADE MANUFACTURE AND SERVICE ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | KHỔNG MINH TUÂN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Nam Thanh |
| Ngày thành lập | 2011-11-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 02:49:50 |
| Phone | 0204685291 |
| Mã số thuế | 2400292544 |
| Tên viết tắt | G.M.Đ |
| Người đại diện | LÊ QUANG NGÀ |
| Ngành nghề chính | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam |
| Ngày thành lập | 2003-03-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 12:42:05 |
- « Trang trước
- 1
- …
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- …
- 10
- Trang sau »