NGÀNH NGHỀ: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Tìm thấy 295
| Phone | 02406533836 |
| Mã số thuế | 2400631109 |
| Người đại diện | HOÀNG VĂN CẢNH |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam |
| Ngày thành lập | 2013-01-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 02:34:28 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02043661969 |
| Mã số thuế | 2400573464 |
| Tên viết tắt | SKV.,LTD |
| Tên quốc tế | SURTECKARIYA VIETNAM CO., LTD |
| Người đại diện | KATSUHIRO TAKEUCHITSUNEHISA ORIBE |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Bắc Giang |
| Ngày thành lập | 2011-11-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 09:10:00 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề |
| Mã số thuế | 0201130418 |
| Tên viết tắt | DAT VIET ITL JSC |
| Tên quốc tế | DAT VIET INVESTMENT AND TRADING LAND JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | TRỊNH THUỲ DƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương |
| Ngày thành lập | 2010-11-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 15:24:42 |
| Phone | 01673414379 |
| Mã số thuế | 2400593703 |
| Người đại diện | TẠ ĐĂNG VƯỢNG |
| Ngành nghề chính | Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa |
| Ngày thành lập | 2012-04-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 20:54:21 |
| Phone | 0909308606 |
| Mã số thuế | 3001499242 |
| Tên viết tắt | VI NGHIEP CO,. LTD |
| Tên quốc tế | VI NGHIEP COMPAY LIMITED |
| Người đại diện | PHẠM VĂN TRỌNG |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Hà Tĩnh |
| Ngày thành lập | 2011-09-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 03:16:50 |
| Phone | 05113847930 |
| Mã số thuế | 0401436499 |
| Người đại diện | DƯƠNG HOÀNG TÚ |
| Ngành nghề chính | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn |
| Ngày thành lập | 2011-08-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 20:59:01 |
| Mã số thuế | 0201121283 |
| Tên viết tắt | HAI SON CONSINCO |
| Tên quốc tế | HAI SON CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐÀM QUANG TIẾN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh |
| Ngày thành lập | 2010-10-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 10:15:07 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0316297933 |
| Mã số thuế | 0200767412 |
| Tên quốc tế | PHU LAM INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN TUYẾT NHUNG |
| Ngành nghề chính | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên |
| Ngày thành lập | 2007-11-02 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 10:51:12 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0905137661 |
| Mã số thuế | 6001395009 |
| Người đại diện | Trần Hạ Long |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột |
| Ngày thành lập | 2013-10-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 07:11:37 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0904240559/0320352 |
| Mã số thuế | 0800442399 |
| Người đại diện | VŨ TẤT ĐẠT |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Kim Môn |
| Ngày thành lập | 2008-01-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 16:14:50 |
- « Trang trước
- 1
- 2
- 3
- 4
- …
- 30
- Trang sau »