NGÀNH NGHỀ: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Tìm thấy 295
Phone0988205850
Mã số thuế2600550753
Tên viết tắtHLC JSC
Tên quốc tếHLC Automation Joint Stock Company
Người đại diệnTẠ THỊ THU
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2009-04-28
Thay đổi giấy phép2023-07-01 20:27:55
Ngành nghề
Phone0210 3812519/ 098358
Mã số thuế2600803034
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV TM&XD QUÂN CƯỜNG
Tên quốc tếQUÂN CƯỜNG TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM HỒNG CƯỜNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2012-01-19
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:07:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46310
46202
46592
46591
46530
46594
46595
4651
45411
45111
46691
46497
46201
4663
47733
4312
25920
4330
71101
4390
43221
4321
4329
62010
9511
8230
02101
4932
422
42102
4299
4101
Phone02103768308/ 0912635
Mã số thuế2600323045
Tên viết tắtLam Thao TRading.,JSC
Tên quốc tếLam Thao Trading Joint Stock Company
Người đại diệnPHẠM THỊ TÂM
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2004-12-22
Thay đổi giấy phép2023-07-02 10:44:58
Ngành nghề
Phone02076551666
Mã số thuế5000590277
Tên viết tắtTKB
Tên quốc tếTAN KIM BAC ONE MEMBER LIMITTED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnLÊ KỲ CHUNG
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Sơn Dương
Ngày thành lập2010-03-24
Thay đổi giấy phép2023-07-17 12:48:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4632
4663
4752
4719
4722
4312
5510
5630
25920
4330
0162
0163
0161
9329
4322
4321
4329
5610
4311
1076
1622
1621
1075
2392
3312
3314
01270
0210
0150
49332
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0975 859 854
Mã số thuế2400550241
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP QUÂN PHÁT
Người đại diệnDƯƠNG ĐÌNH QUÂN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2011-05-26
Thay đổi giấy phép2023-06-29 15:55:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02103877537/ 0903511
Mã số thuế2600729133
Tên viết tắtCÔNG TY XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI BẢO THANH
Tên quốc tếBAO THANH CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG MINH HỒNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Nông - Thanh Thủy
Ngày thành lập2011-03-23
Thay đổi giấy phép2023-07-02 13:00:44
Tên ngành nghề
46495
4649
46633
46496
46592
46591
46530
46622
46520
46900
4663
46632
43120
25920
43300
43900
43221
43210
43290
43110
4933
5022
5021
42200
42102
42900
41000
Phone0313798122
Mã số thuế0200786574
Tên viết tắtHAI HA TRADIMEXCO.
Tên quốc tếHAI HA TRADING IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HANH
Ngành nghề chínhBán buôn sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2008-01-17
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:07:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
46636
46633
46614
4659
4653
4620
4511
46697
46622
4652
46329
46613
46632
47735
47525
47739
47300
4512
47524
4530
4513
30110
25920
90000
55101
56101
33120
33150
4933
5022
5012
49312
49321
49329
Phone0313917786
Mã số thuế0201089537
Người đại diệnTRƯƠNG VĂN LƯỢNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2010-06-26
Thay đổi giấy phép2023-07-01 15:04:40
Phone0916 517 636
Mã số thuế2400763666
Người đại diệnLƯU XUÂN VINH
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2015-04-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:43:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46699
4649
46633
4662
4659
46209
4511
46697
46611
46900
46639
4663
4759
47525
47990
4719
47523
4512
47529
47524
4541
4543
4530
4542
4520
5224
77302
4312
4610
25920
4330
5229
8299
52219
4390
0810
05100
05200
5210
43221
4322
4321
4329
3320
4311
2511
2816
2930
2220
3312
3314
3319
3315
4933
5022
4932
4931
422
42102
4299
4101