NGÀNH NGHỀ: Khai thác đất sét Tìm thấy 66
Mã số thuế0105125091
Tên viết tắtNAM LINH.,JSC
Tên quốc tếNAM LINH TRADING AND INDUSTRIAL MACHINE EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTẠ HẢI KÌNH
Ngành nghề chínhKhai thác đất sét
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2011-01-18
Thay đổi giấy phép2023-07-03 06:24:12
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4632
4663
4752
4722
7730
7710
7911
5629
7990
8110
5510
4330
0990
0910
08102
08101
08103
0610
0730
0710
4322
4321
4329
5610
7310
3520
3530
8230
4920
4933
4932
4931
Phone0240351806
Mã số thuế2400534962
Người đại diệnHOÀNG THỊ PHƯỢNG
Ngành nghề chínhKhai thác cát, sỏi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2010-12-28
Thay đổi giấy phép2023-06-29 19:14:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46636
46633
46591
46209
46635
46611
46632
47521
47525
47522
47524
4530
45200
45413
25920
02400
08102
08101
08103
02210
07100
16291
4933
50222
49321
50212
42102
42900
4101
Phone01688636663
Mã số thuế1702082164
Người đại diệnHUỲNH VĂN NO
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2017-03-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 15:35:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46636
46633
46634
46635
46639
46632
52243
52244
52242
77302
4312
4330
4390
08102
08101
08103
52109
4321
43222
4329
55104
4311
6820
49331
49332
49339
49333
49334
422
42102
4299
4101
Phone0933556988
Mã số thuế4500466879
Tên viết tắtVK NINH THUẬN CO.,LTD
Tên quốc tếVK NINH THUẬN COMPANY LIMITED
Người đại diệnHồ Thanh Sơn
Ngành nghề chínhKhai thác đá
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2010-12-24
Thay đổi giấy phép2023-07-16 10:58:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
46636
46633
46634
46592
46593
46591
4661
45111
45301
46635
46204
46631
45119
46632
47591
47593
47592
16102
43120
16101
79110
79200
5510
79120
08102
08101
08103
52292
5610
03221
03222
03210
43110
02102
4933
42200
42102
42101
Phone0773605679
Mã số thuế1702061125
Tên viết tắtPNECO
Tên quốc tếPHUONG NGAN KIEN GIANG ENGINEERING JIONT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ HOÀNG SƠN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòn Đất - Kiên Lương
Ngày thành lập2016-09-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:58:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46633
46634
46591
46635
46639
47523
52243
52244
52242
0144
01462
0145
01463
77302
77101
77109
4312
7820
8130
8211
4330
71102
7110
71103
71109
4390
08102
08101
08103
0891
0231
08920
52102
52109
43221
4321
43222
4329
03221
03222
0321
4311
01183
02102
0150
49332
49339
50221
4222
4229
4221
4212
42102
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0978 156 930
Mã số thuế2400761080
Người đại diệnLÝ ĐÌNH TOẢN
Ngành nghề chínhKhai thác đá
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2015-02-26
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:42:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4690
4663
47731
4719
4730
01490
01450
1010
4312
7830
4513
5510
5630
4330
7810
8299
4390
08102
08101
08103
0220
3600
4322
4321
4329
3320
5610
3700
01282
0210
4933
5022
4932
422
42102
4299
4101
Phone0979407245
Mã số thuế2400601697
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUÝ
Ngành nghề chínhSản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2012-04-25
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:49:26
Mã số thuế0105593276
Tên viết tắtACCIMEX .,JSC
Tên quốc tếVIET NAM ACC IMPORT AND EXPORT MINERALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN ANH
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2011-10-27
Thay đổi giấy phép2023-07-01 16:39:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4663
4759
4752
4773
4741
4742
7730
46101
7490
08102
08101
08103
0620
0722
0710
0311
0312
0892
0510
0520
0321
0322
2680
1701
2511
1702
2011
2610
2620
2013
2022
2660
2651
2630
2670
8230