NGÀNH NGHỀ: Khai thác cát, sỏi
Tìm thấy 173
| Mã số thuế | 0105125091 |
| Tên viết tắt | NAM LINH.,JSC |
| Tên quốc tế | NAM LINH TRADING AND INDUSTRIAL MACHINE EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | TẠ HẢI KÌNH |
| Ngành nghề chính | Khai thác đất sét |
| Đơn vị quản lý | Chi cục thuế Quận Hoàng Mai |
| Ngày thành lập | 2011-01-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-03 06:24:12 |
| Phone | 05113687505-0122446 |
| Mã số thuế | 0401406896 |
| Người đại diện | HÀ VĂN NINH |
| Ngành nghề chính | Cho thuê ôtô |
| Đơn vị quản lý | Chi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang |
| Ngày thành lập | 2011-01-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-04 05:02:12 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Mã số thuế | 5000282850 |
| Tên viết tắt | PHU HUNG TUYEN QUANG CO.,LTD |
| Tên quốc tế | PHU HUNG TUYEN QUANG COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ÔN CÁT HÙNG |
| Ngành nghề chính | Khai thác cát, sỏi |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Sơn Dương |
| Ngày thành lập | 2007-11-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-20 19:06:35 |
| Loại hình | Doanh nghiệp tư nhân |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề |
| Phone | 02406554339 |
| Mã số thuế | 2400402236 |
| Tên quốc tế | HAIHA JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN THẮNG |
| Ngành nghề chính | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng |
| Ngày thành lập | 2008-06-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-03 14:19:53 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 08102 | Khai thác cát, sỏi |
| 08103 | Khai thác đất sét |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| Phone | 02403882666 |
| Mã số thuế | 2400350595 |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN QUANG |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động |
| Ngày thành lập | 2005-03-02 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-03 05:13:53 |
| Mã số thuế | 4201233763 |
| Tên viết tắt | TIN NGHIA CONSTRUCTION CO.,LTD |
| Tên quốc tế | TIN NGHIA CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | VÕ XUÂN TRƯƠNG |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Khánh Hòa |
| Ngày thành lập | 2010-12-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 07:55:33 |
| Phone | 0273892414 |
| Mã số thuế | 5000215766 |
| Người đại diện | NGUYỄN HỮU HÒA |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn |
| Ngày thành lập | 2001-11-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 22:32:14 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0210 3873110 |
| Mã số thuế | 2600743106 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY XUÂN TRƯỜNG PHÚ THỌ |
| Tên quốc tế | XUÂN TRƯỜNG PHÚ THỌ COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN ĐỨC BẠN |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì |
| Ngày thành lập | 2011-06-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 09:07:46 |
| Phone | 0240351806 |
| Mã số thuế | 2400534962 |
| Người đại diện | HOÀNG THỊ PHƯỢNG |
| Ngành nghề chính | Khai thác cát, sỏi |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam |
| Ngày thành lập | 2010-12-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 19:14:22 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0983 271378 |
| Mã số thuế | 5000277064 |
| Người đại diện | LÊ ĐỨC LẬP |
| Ngành nghề chính | Khai thác cát, sỏi |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn |
| Ngày thành lập | 2007-07-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-17 12:39:24 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 08102 | Khai thác cát, sỏi |
| 02102 | Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 42102 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
- « Trang trước
- 1
- …
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- …
- 18
- Trang sau »