NGÀNH NGHỀ: Khai thác đá Tìm thấy 301
Phone02103911106
Mã số thuế2600743515
Tên viết tắtVIỆT PHÚ JSC
Tên quốc tếVIỆT PHÚ INVESTMENT AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI ĐỨC KHƯƠNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2011-06-10
Thay đổi giấy phép2023-07-01 01:00:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
46592
46591
46594
46510
4663
45120
45302
47524
45200
16102
77303
77302
77101
77109
43120
16101
45131
45139
43300
7110
43900
55101
08102
08101
08103
02210
07229
07100
52109
43221
43210
43290
33200
55103
43110
16220
33120
33150
49331
49332
42200
42102
42900
41000
Phone0989286868
Mã số thuế5000232835
Người đại diệnTRẦN VĂN NGỌC
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2005-05-17
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:36:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02163710555
Mã số thuế5200258615
Tên viết tắtHOANG LONG CO., LTD
Tên quốc tếHOANG LONG CONSTRUCTION AND COMMERCIAL BUSINESS COMPANY LIMITTED
Người đại diệnVŨ MẠNH LINH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Yên Bái
Ngày thành lập2006-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-20 13:11:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
46310
4631
4662
4659
4653
4620
46209
4511
46691
46204
4663
4752
4541
1020
4312
4330
7110
08101
0722
07100
6810
43221
4322
43210
4321
4311
2012
20120
1080
6820
4933
4912
42102
421
4299
4101
Phone02435402332
Mã số thuế0101651495
Tên viết tắtMBCO ,.JSC
Tên quốc tếMIEN BAC DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HIẾU
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2005-05-10
Thay đổi giấy phép2023-06-08 05:46:28
Ngành nghề
Mã số thuế5000223421
Người đại diệnVŨ SONG TOÀN
Ngành nghề chínhKhai thác đá
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Sơn Dương
Ngày thành lập2003-10-17
Thay đổi giấy phép2023-07-17 12:25:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0906226091
Mã số thuế5200595177
Tên viết tắtTTMINE.,JSC
Tên quốc tếTHIEN THANH MINERALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÚY HÀ
Ngành nghề chínhKhai thác đá
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Yên Bái
Ngày thành lập2010-12-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 01:51:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone(84) 2323851297
Mã số thuế3100487738
Tên viết tắtLT- POWDER.,JSC
Tên quốc tếLINH THANH QUANG BINH EXPLOITING AND PROCESSING HIGH CALCIUM CACBONATE POWDER JOINT-STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MAI HOA
Ngành nghề chínhKhai thác đá
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2009-08-02
Thay đổi giấy phép2023-07-01 10:34:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone02813 503 708 0904
Mã số thuế4700138096
Tên viết tắtTUAN NGAN CO.,LTD
Tên quốc tếTUAN NGAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU HỒNG VĂN
Ngành nghề chínhKhai thác đá
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2001-07-31
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:08:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone056 3880368
Mã số thuế4100842712
Tên viết tắtTUAN THINH CO., LTD
Tên quốc tếTUAN THINH COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrần Thị Ngọc Nguyệt
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tây Sơn - Vĩnh Thạnh
Ngày thành lập2009-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-28 22:49:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế0105125091
Tên viết tắtNAM LINH.,JSC
Tên quốc tếNAM LINH TRADING AND INDUSTRIAL MACHINE EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTẠ HẢI KÌNH
Ngành nghề chínhKhai thác đất sét
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2011-01-18
Thay đổi giấy phép2023-07-03 06:24:12
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4632
4663
4752
4722
7730
7710
7911
5629
7990
8110
5510
4330
0990
0910
08102
08101
08103
0610
0730
0710
4322
4321
4329
5610
7310
3520
3530
8230
4920
4933
4932
4931