NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than bùn Tìm thấy 39
Phone0917328122
Mã số thuế5300690106
Tên viết tắtC.TY TNHH MTV ĐT XÂY DỰNG MINH TIẾN
Người đại diệnPHẠM VĂN THIỆU
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2015-05-28
Thay đổi giấy phép2023-05-29 23:20:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4661
4632
4641
4663
4759
4752
77101
4312
1610
5510
4330
93210
4390
0810
0722
0710
08920
0510
43221
2395
16210
3530
49312
422
421
4299
4101
Phone0988078498
Mã số thuế5200629098
Tên viết tắtIDCC
Tên quốc tếTRUONG THANH - YEN BAI INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ TRỌNG PHƯƠNG
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại quý hiếm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nghĩa Văn - Trạm Tấu
Ngày thành lập2011-04-18
Thay đổi giấy phép2023-07-17 07:21:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0203686456 09789122
Mã số thuế5300511477
Tên quốc tếCOMPANY LIMITED IMPORT AND EXPORT TRDE AND TRANSPORT THONGNHAT
Người đại diệnVŨ THẮNG LỢI
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2011-04-06
Thay đổi giấy phép2023-06-22 23:14:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4661
4632
4641
4663
4759
4752
5224
77101
1610
5510
93210
0810
0722
0710
08920
68100
5610
16210
3530
4933
49312
422
4299
4101
Phone0210 6566568
Mã số thuế2600763864
Tên viết tắtPHÚ THỌ PLYWOOD CO
Tên quốc tếPHÚ THỌ VENEER AND PLYWOOD COMPANY
Người đại diệnĐỖ KIM DUNG
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2011-10-04
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:09:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46614
4662
46634
46592
46530
46635
46611
46631
46639
46613
46632
47591
47599
47525
47592
47523
47522
47529
47524
16102
77301
77302
77101
43120
16101
45303
25920
43300
43900
08102
08101
08103
02210
08920
43222
33200
43110
25910
16230
25930
16220
15200
31001
31009
16210
25999
16291
16292
15120
38301
38302
15110
4933
49312
42200
42102
42900
41000
Phone030-3874865 091-329
Mã số thuế2700326522
Tên viết tắtDM. CO., LTD
Tên quốc tếDUNG MINH COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM ĐỨC MINH
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2006-08-29
Thay đổi giấy phép2023-07-02 02:12:51
Phone0914676886
Mã số thuế2600671035
Tên viết tắtCÔNG TY CP TM&XD PHÚC MINH HÙNG
Tên quốc tếPHÚC MINH HÙNG TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THANH MINH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2010-04-02
Thay đổi giấy phép2023-07-02 08:36:44
Tên ngành nghề
46636
46633
46614
46591
46622
46611
46201
4663
46613
46632
43120
01620
01630
55101
0810
06100
06200
0722
07300
07100
08920
43290
56101
43110
23950
23910
23920
4933
42200
42102
41000
01640
Phone01683777555
Mã số thuế2600764610
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM&VT XUÂN TRƯỜNG
Tên quốc tếXUÂN TRƯỜNG TRADING AND TRANSPORTATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TRƯỜNG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2011-10-10
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:56:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
4649
46614
46592
4659
46591
46493
46611
46520
4632
46624
4663
46613
47110
47412
47524
52244
52242
7730
7710
43120
0810
0722
07100
08920
4322
43110
19100
4933
4932
422
42102
421
42900
41000
Mã số thuế0201135423
Tên viết tắtDMC.JSC
Tên quốc tếDUC MINH MECHANIC COMMERCE AND CONTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ KHOAN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2010-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:22:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46694
46699
46495
46637
46633
46494
46413
46692
46623
46634
46599
46591
46696
46497
46622
46635
46412
46322
46631
46491
46613
46632
4530
45200
5224
77302
43120
18120
25920
43300
64920
82990
18110
55101
0810
02210
08910
08920
5210
56101
55104
16230
16220
16210
33140
33130
4933
42102
42101
42900
Phone0947002009
Mã số thuế2600753915
Tên viết tắtCÔNG TY CP XD&DL HOÀN ANH
Tên quốc tếHOÀN ANH CONSTRUCTION AND TOURISM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG QUỐC HOÀN
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2011-08-25
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:35:34
Tên ngành nghề
4649
46637
46496
46592
4659
46530
4620
4511
46697
46611
46520
46900
4641
4663
47591
4759
47412
47222
4541
4543
4530
45420
45200
96310
10209
10109
10204
10203
1030
10309
10201
10202
77290
77101
77109
43120
78301
79110
45413
4513
81300
85600
52299
79200
18120
79120
10101
43300
64920
8720
8730
93120
8710
78100
96330
8810
93290
43900
18110
55101
0810
0312
08920
36000
43221
43210
43290
56101
55103
55104
0322
16230
23950
10730
32400
16220
32300
15200
16210
35302
10301
23910
16291
1629
19100
29200
10800
10790
25120
10620
23920
18200
33130
95210
33150
3830
3700
38110
82300
4933
49312
49321
81210
81290
42200
42102
42900
41000
1061
38210
Phone0210 3849208
Mã số thuế2600247919
Tên viết tắtCông ty Minh Tuấn
Người đại diệnHoàng Trung Tấn
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2001-06-18
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:46:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46499
46413
46593
4511
46696
46631
46411
4663
4752
47711
4530
43120
79110
79200
79120
2592
71102
7110
0810
0722
07100
08920
05100
05200
43221
43210
14100
23950
17010
1702
14200
14300
23920
2394
4933
4932
42200
42102
421
42900
41000