NGÀNH NGHỀ: Quán rượu, bia, quầy bar Tìm thấy 136
Phone0935269699
Mã số thuế3100978623
Người đại diệnTRẦN XUÂN HÙNG
Ngành nghề chínhNhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2014-07-15
Thay đổi giấy phép2023-06-22 14:06:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0941 777 521
Mã số thuế1702136236
Tên viết tắtCTY TNHH BĐS TÂM HẰNG
Người đại diệnLÊ MINH TÂM
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2018-08-15
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:02:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4663
4719
4711
4781
4722
55102
10209
7911
56290
7990
7912
0240
4390
0810
0220
3600
52109
6810
55103
55104
0321
56301
3812
3811
0129
0210
0150
4933
49329
4299
4101
4102
3822
3821
Phone0533 287889
Mã số thuế3200287411
Tên viết tắtDUYTHANH CO.,LTD
Tên quốc tếDUYTHANH LIMITED COMPANY
Người đại diệnLÊ ĐỨC HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Linh - Gio Linh
Ngày thành lập2008-05-14
Thay đổi giấy phép2023-07-02 07:27:29
Phone01687076007 09035388
Mã số thuế0401407868
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THÀNH
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2011-02-15
Thay đổi giấy phép2023-06-04 05:00:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
46495
4631
46414
46496
46494
46413
46592
46593
46591
4653
46594
4651
46412
4652
46329
46491
4663
47591
47593
47592
52242
7730
7710
4312
5621
7820
78301
56109
8211
2592
7810
9633
4321
56101
4311
8219
56301
1622
31001
9529
4933
4931
42102
4299
4101
Phone0902076083
Mã số thuế3100962493
Tên quốc tếLINH HANG TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CHIẾN THẮNG
Ngành nghề chínhKhách sạn
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2013-08-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:20:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0903270999
Mã số thuế1702058644
Người đại diệnPHẠM QUANG HIỂN
Ngành nghề chínhNhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2016-08-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:47:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0914577719
Mã số thuế4000863109
Tên viết tắtTÂM GIAO QUẢNG NAM CO.,LTD
Tên quốc tếTAM GIAO QUANG NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ KIỀU DIỄM
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Núi Thành
Ngày thành lập2012-04-23
Thay đổi giấy phép2023-06-08 07:19:36
Mã Tên ngành nghề
4649
46499
46414
46413
46493
4652
46624
47736
7730
7710
79110
4610
5510
59141
6209
9329
1811
5610
8219
56301
7310
4933
4932
4931
8121
8129
Phone02613856153
Mã số thuế5200197056
Người đại diệnNGUYỄN HUY TÌNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Yên Bái
Ngày thành lập2002-05-23
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:50:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
46495
4649
46496
4659
46493
4511
45301
4663
4752
4773
4741
4512
4772
47732
4541
4543
4542
4520
4513
56309
8620
7110
71103
0810
02210
43221
4321
56101
56301
23950
2599
4933
42102
4299
4101
Phone0918321067
Mã số thuế1702123156
Người đại diệnNGUYỄN THANH HIỀN
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Rạch Giá
Ngày thành lập2018-04-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:32:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
46324
46325
46499
46331
46332
46326
46310
46202
46323
46201
55102
96310
10309
55902
43120
11010
55909
56210
79110
56290
56109
79200
56309
96100
79120
43300
93120
93110
93210
94120
02400
93190
43900
55101
02210
68100
56101
55103
55104
01300
43110
56301
11030
11042
10750
10301
11041
11020
02300
01213
01219
01212
01260
01250
01270
01170
01230
01282
01281
01190
01240
01130
01220
01182
01183
01110
01120
01215
01211
01181
02101
02102
02109
02103
01214
68200
42200
42102
42101
42900
41000