NGÀNH NGHỀ: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ Tìm thấy 310
Phone02103785555
Mã số thuế2600743113
Tên viết tắtQUYẾT THẮNG LÝ., LTD
Tên quốc tếQUYẾT THẮNG LÝ COMMERCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LÝ
Ngành nghề chínhNhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2011-06-07
Thay đổi giấy phép2023-07-01 01:58:30
Tên ngành nghề
46331
46332
46203
46326
46496
46494
4659
4653
46594
46497
46340
46622
46635
46329
46624
4663
46613
4759
47733
47731
52244
52242
52241
01440
0146
01490
01450
43120
1610
85322
96100
4330
78100
93290
55101
0810
0220
0231
43221
4321
56101
55103
03222
43110
56301
1622
31001
1621
23930
1629
2410
23920
2394
01183
4933
49120
5022
4931
49110
5021
42102
42900
4101
Phone0918318469
Mã số thuế4100894492-003
Người đại diệnLÊ VĂN THỤ
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2016-07-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:40:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46592
46594
4651
4690
4741
47594
4753
4742
4763
7110
71109
4322
4321
2750
31001
31009
1621
3290
11041
2640
1629
2220
2630
35301
9511
3313
9521
6202
4933
422
421
Phone0984562041
Mã số thuế0401409223
Tên viết tắtLT CO.,LTD
Tên quốc tếLAN TRUNG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRUNG
Ngành nghề chínhBán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2011-02-23
Thay đổi giấy phép2023-06-29 07:52:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone0912589420
Mã số thuế3100672177
Người đại diệnTRẦN VĂN CÔNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tuyên Hóa - Minh Hóa
Ngày thành lập2010-12-06
Thay đổi giấy phép2023-07-01 16:14:40
Phone0523828847 091251
Mã số thuế3100381227
Người đại diệnHOÀNG ĐỨC CHUNG
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh
Ngày thành lập2007-06-15
Thay đổi giấy phép2023-07-02 10:26:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0903275886
Mã số thuế1702076795
Tên viết tắtMD PHÚ QUỐC
Tên quốc tếPHU QUOC M D CONSTRUCION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ MINH ĐỨC
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2017-01-19
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:49:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
46622
4663
4759
4752
4723
4753
7721
7710
4312
7990
5510
5630
7912
2592
4330
5229
7110
7410
9329
4390
4322
4321
4329
5610
4311
2591
2395
1073
1071
1072
31001
31009
1074
1075
1079
1062
2392
4933
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
422
421
4299
4101
Phone0533 851563
Mã số thuế3200267479
Người đại diệnNGUYỄN THU
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ
Ngày thành lập2007-09-17
Thay đổi giấy phép2023-07-02 07:03:54
Phone02103846433
Mã số thuế2600729101
Tên viết tắtROWOCO
Tên quốc tếROYAL WOOD, PRODUCTION &TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHÙNG THỊ LAN
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Khê - Yên Lập
Ngày thành lập2011-03-23
Thay đổi giấy phép2023-07-02 12:57:58
Tên ngành nghề
46325
4511
46624
4512
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
1610
5621
4513
02400
55101
0810
0220
0891
0710
0312
33200
55103
1623
1040
1622
31001
1621
11041
1393
1080
1062
0127
0122
0114
4933
42102
4299
4101
1061
Phone0276257184
Mã số thuế5000294366
Tên viết tắtLBA FI.,JSC
Tên quốc tếLONG BINH AN FORESTRY DVTM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2008-06-23
Thay đổi giấy phép2023-07-17 12:40:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
46631
4773
1610
8130
0240
7110
0220
0231
7212
7211
0132
1622
31001
1621
1629
0210
4933
5022
4212
4299