NGÀNH NGHỀ: Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Tìm thấy 133
Phone02163858480
Mã số thuế5200220724
Tên viết tắtPROMINE
Tên quốc tếPROSPEROUS MINERAL JOINT STOCK CORPORATION
Người đại diệnĐào Văn Sơn
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Yên Bái
Ngày thành lập2004-03-09
Thay đổi giấy phép2023-06-20 13:09:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế5500461449
Tên viết tắtPHÂN BÓN SOLA
Tên quốc tếSOLA CHEMICAL FERTILIZER COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHU ĐÌNH VƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mai Sơn - Yên Châu
Ngày thành lập2012-06-18
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:01:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
46692
4659
4620
4632
4711
16102
52242
77301
77101
81300
74909
52219
02400
01630
0161
74100
71109
08103
08910
08920
52109
71200
4321
4329
72100
0131
0132
73100
1623
3511
1622
1621
28210
20120
16291
2790
20210
23920
0128
02101
3512
49331
01640
Mã số thuế0201082958
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MIN
Ngành nghề chínhBán buôn sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2010-06-02
Thay đổi giấy phép2023-07-01 13:40:17
Tên ngành nghề
46326
46636
46633
4659
46697
46622
4663
46632
47224
77302
43120
1610
78200
25920
43300
4329
7310
23950
16220
23910
1629
23920
4933
42102
42900
41000
Phone0972968015
Mã số thuế3200536883
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV HÙNG DŨNG DUY
Người đại diệnLÊ THỊ HOA
Ngành nghề chínhBán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2012-05-22
Thay đổi giấy phép2023-06-08 07:39:42
Tên ngành nghề
46495
46326
46633
46496
46591
46530
4651
4620
46493
46691
46412
46204
4690
46631
46639
46632
47592
4543
43120
4330
4311
16291
23920
4933
Phone0979 578 888
Mã số thuế2400654152
Người đại diệnLÊ THÀNH CÔNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2013-12-17
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:11:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46492
4662
4659
4661
4690
4663
4752
47721
4730
5224
7730
5510
8610
8620
5229
8299
5221
8699
5210
5610
2395
23920
4920
4933
5022
4932
4931
5021
Phone0915466999
Mã số thuế3001497125
Tên viết tắt468 - CIC
Tên quốc tế468 CONSTRUCTION AND INVESMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN VĂN NAM (THAY ĐỔI LẦN 1)
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2011-09-09
Thay đổi giấy phép2023-07-01 05:26:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0650 3725778
Mã số thuế3702052572
Tên viết tắtPHAHA
Tên quốc tếPHAN HAO TRADING SERVICE ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ HẢO
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Thuận An
Ngày thành lập2012-05-31
Thay đổi giấy phép2023-06-08 12:01:04
Phone02103954170
Mã số thuế2600725900
Tên viết tắtVV E&C
Tên quốc tếVIỆT VƯƠNG ENGINEERING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Phú Vĩnh
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2011-03-04
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:23:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0915538333
Mã số thuế2400538237
Người đại diệnDƯƠNG VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2011-01-17
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:15:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46636
46633
46623
46634
46530
46621
46622
46635
46632
47591
47525
47523
47411
47522
47529
47420
47412
47524
23960
77302
43120
79200
79120
43300
52222
52219
52211
08102
08101
08103
02210
52109
43221
43210
43222
43290
5610
43110
16230
23950
16220
16210
23910
23930
16291
23943
23920
23941
49331
49332
49339
49334
42200
42102
42900
41000