NGÀNH NGHỀ: Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) Tìm thấy 381
Mã số thuế0401442291
Tên viết tắtMSP CO.,LTD
Tên quốc tếMINH SANG PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG QUANG HÀO
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2011-09-09
Thay đổi giấy phép2023-07-01 18:08:30
Phone02413711598
Mã số thuế2300574344
Tên viết tắtTHIN OAI CO., LTD
Tên quốc tếMANUFACTURING AND TRADE THIN OAI COMPANY LIMIED
Người đại diệnTRẦN THỊ LỘC
Ngành nghề chínhDịch vụ liên quan đến in
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiên Du - Quế Võ
Ngày thành lập2010-10-12
Thay đổi giấy phép2023-07-02 05:55:18
Phone02103828465/09159578
Mã số thuế2600724826
Tên viết tắtPPTCO
Tên quốc tếPHÚ QUỐC PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN NHƯỢNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2011-02-21
Thay đổi giấy phép2023-07-03 12:57:19
Tên ngành nghề
46495
4649
46637
46498
46636
46633
46496
46494
46692
4662
46634
4620
4511
46691
46497
46635
46204
4632
46631
4663
46639
46632
4759
4752
4512
47222
1020
77301
7730
77302
7710
4513
2592
0810
0220
0722
0710
0312
5210
0322
17021
22201
2395
3100
2599
1629
22209
1080
4933
49312
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0210 3847612
Mã số thuế2600256913
Tên viết tắtPTCS.,JSC
Tên quốc tếPHÚ THỌ CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ VĂN LÝ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2002-02-26
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:01:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46692
46634
46592
46599
46591
4653
46594
4651
46691
46622
46635
4652
46631
46639
46632
45412
4512
4543
4530
4542
4520
4312
46101
45413
4513
2592
851
8520
4330
71102
7110
71103
71109
4390
55101
0220
0231
0312
6810
4322
4321
4329
3320
56101
55103
0322
4311
1622
1621
2391
1629
2392
2394
3312
0230
0210
6820
4933
49312
49321
422
42102
4299
4101
Phone02363842342
Mã số thuế0401274209
Tên viết tắtHOALICO
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÙY DUNG
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2009-07-01
Thay đổi giấy phép2023-07-02 00:29:28
Phone0918535757
Mã số thuế3602391003
Tên viết tắtNGUYEN CAT CO., LTD
Tên quốc tếNGUYEN CAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ VŨ THÚY
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2010-10-18
Thay đổi giấy phép2023-06-29 10:30:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46496
46692
4651
46201
46204
4641
4663
4759
4741
4312
4330
4390
6810
4322
4321
4329
1410
4311
1392
422
421
4299
4101
Mã số thuế0201019522
Tên viết tắtLE MINH CTSCO.,LTD
Tên quốc tếLE MINH CONSTRUCTION AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÂM TRUNG HIẾU
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2009-12-11
Thay đổi giấy phép2023-07-02 04:06:18
Tên ngành nghề
46495
46637
46636
46633
46310
46413
46692
46634
46592
46599
4653
4620
46697
46622
46635
46322
46631
46613
46632
4530
45420
45200
5224
77302
43120
46101
52299
82990
52219
5222
43221
43210
33200
46102
33120
33150
4933
5022
41000
37002
Mã số thuế0400460717
Tên viết tắtLAMDACO
Tên quốc tếLAMDA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÍ HOÀNG CHUNG
Ngành nghề chínhBán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2004-03-08
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:44:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Mã số thuế5500461449
Tên viết tắtPHÂN BÓN SOLA
Tên quốc tếSOLA CHEMICAL FERTILIZER COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHU ĐÌNH VƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mai Sơn - Yên Châu
Ngày thành lập2012-06-18
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:01:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
46692
4659
4620
4632
4711
16102
52242
77301
77101
81300
74909
52219
02400
01630
0161
74100
71109
08103
08910
08920
52109
71200
4321
4329
72100
0131
0132
73100
1623
3511
1622
1621
28210
20120
16291
2790
20210
23920
0128
02101
3512
49331
01640