NGÀNH NGHỀ: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu Tìm thấy 450
Phone06503743213
Mã số thuế3701806361
Tên quốc tếTRUONG DAI PHAT CONSTRUCTION TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CƯỜNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Thuận An
Ngày thành lập2010-12-03
Thay đổi giấy phép2023-06-29 10:08:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0201122914
Tên viết tắtQUANG DUNG INTRACO
Tên quốc tếQUANG DUNG INVESTMENT AND TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnLê Thành Quang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-10-15
Thay đổi giấy phép2023-07-01 07:39:00
Tên ngành nghề
46693
4669
46699
46499
46637
4633
46636
46633
46623
46634
46592
46599
46591
4620
4511
46697
46622
46635
4632
46631
46613
46632
45120
4530
5224
43120
78200
78301
4513
43300
78100
4322
43210
52292
43110
68200
4933
5022
49321
49329
5021
42102
42900
41000
Phone0435521768
Mã số thuế0800380978-002
Người đại diệnLÊ THỊ HUYỀN
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2010-07-16
Thay đổi giấy phép2023-07-02 23:02:13
Phone02103911077
Mã số thuế2600364637
Tên viết tắtHKD.,JSC
Tên quốc tếHKD TRADING & CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ TRUNG HIẾUPHAN THANH DŨNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2006-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 17:46:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46592
46599
46591
46530
4511
46697
46622
46520
4663
4541
4543
4530
4542
4520
8130
2592
4330
9321
71103
71109
9329
4390
6810
43221
4321
43222
4329
56101
1622
3100
1621
3830
4933
422
42102
4299
4101
Mã số thuế0200576224-003
Tên viết tắtAN SINH TRADING AND CONSTRUCTION CO.,LTD
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THÀNH
Ngành nghề chínhTái chế phế liệu kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đại Lộc
Ngày thành lập2011-11-16
Thay đổi giấy phép2023-07-02 16:22:05
Tên ngành nghề
46612
46633
4662
46592
46599
4661
4511
46622
4690
46613
4530
4312
4610
55101
5210
55103
4311
1920
38301
38302
3812
38129
3811
38121
4933
5022
8129
421
4299
4101
3900
38229
38221
Mã số thuế0201135085
Tên viết tắtN & H CO.,LTD
Tên quốc tếN & H LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ THANH NGỌC
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồ Sơn - Kiến Thụy
Ngày thành lập2010-12-09
Thay đổi giấy phép2023-06-29 15:44:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
46495
46414
46413
46599
4620
46635
46520
46631
1030
1010
1020
1610
46101
18120
82990
18110
02210
03110
0312
14100
03210
0322
73100
1623
1702
15200
13220
3290
1629
2220
33120
0210
4933
5022
49312
49321
49329
5021
Phone0902019300
Mã số thuế0800962486
Tên quốc tếHD VU QUYNH TRADE SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnDOÃN THỊ HIỀN
Ngành nghề chínhBán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nam Thanh
Ngày thành lập2012-01-13
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:52:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone01672582348 - 090410
Mã số thuế2400649346
Người đại diệnNGUYỄN VĂN GIANG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2013-10-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:37:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46324
46325
46495
46499
46637
4633
46331
46332
46203
46498
46492
46326
46636
46633
4631
46496
46494
46202
46634
46592
46593
4659
46599
46591
46594
45411
4620
46209
46493
45431
45301
46323
46497
46635
46321
46201
46204
4632
46329
46322
4690
46631
46491
46639
46632
45412
45432
45302
4542
4520
1030
1010
1020
77301
77309
77303
77302
77101
77109
4312
5621
7820
78301
45413
45131
45433
45303
45139
5629
56109
5630
4330
4390
5210
52102
52109
52101
4322
4321
4329
5610
56101
4311
1040
1079
49331
49332
49339
49333
49334
49311
49313
49312
49321
49329
49319
422
421
4299
4101