NGÀNH NGHỀ: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
Tìm thấy 450
| Mã số thuế | 3701768331 |
| Tên viết tắt | THIEN TRU CO., LTD. |
| Tên quốc tế | THIEN TRU ONE - MEMBER COMPANY LIMITED. |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ XA |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một |
| Ngày thành lập | 2010-08-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 09:34:55 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0919320487 |
| Mã số thuế | 0401423940 |
| Tên viết tắt | GOLDEN BREAD |
| Tên quốc tế | GOLDEN BREAD PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN THỊ HOÀNG ANH |
| Ngành nghề chính | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hải Châu |
| Ngày thành lập | 2011-05-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-03 11:15:06 |
| Mã số thuế | 0201137082 |
| Người đại diện | BÙI VĂN TIÊM |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên |
| Ngày thành lập | 2010-12-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 15:38:38 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0313786838 |
| Mã số thuế | 0200892318 |
| Tên viết tắt | VIET NAM MES. |
| Tên quốc tế | VIET NAM MARINE ENGINEERING SERVICE LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN TUẤN ANH |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương |
| Ngày thành lập | 2009-03-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 01:49:19 |
| Mã số thuế | 0200982191 |
| Tên viết tắt | BAC HAI PAPER. |
| Tên quốc tế | BAC HAI PAPER LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | QUÁCH VĂN THIẾT |
| Ngành nghề chính | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An |
| Ngày thành lập | 2009-09-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-04 02:23:35 |
| Phone | 0984256075 |
| Mã số thuế | 0401424609 |
| Tên viết tắt | DAVETCO CO.,LTD |
| Tên quốc tế | DA NANG VETERINARY ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LÊ THÀNH NHÂN |
| Ngành nghề chính | Hoạt động thú y |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu |
| Ngày thành lập | 2011-05-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 09:00:45 |
| Ngành nghề |
| Phone | 0934905345 |
| Mã số thuế | 3200570059 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN QUỐC NGỮ |
| Người đại diện | ĐỔ NGỮ |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ mô tô, xe máy |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Triệu Hải |
| Ngày thành lập | 2013-05-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 05:56:45 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 05113288991 |
| Mã số thuế | 0401433113 |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN VY |
| Ngành nghề chính | Photo, chuẩn bị tài liệu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hải Châu |
| Ngày thành lập | 2011-07-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 03:31:40 |
| Phone | 02103941935 |
| Mã số thuế | 2600421148 |
| Tên viết tắt | Minh Tan Co., Ltd |
| Tên quốc tế | Minh Tân Company Limited |
| Người đại diện | PHAN ĐÔNG DƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì |
| Ngày thành lập | 2008-03-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-04 01:53:01 |
| Phone | 0982037799 |
| Mã số thuế | 3501830568 |
| Tên quốc tế | TRAN LE SERVICES - TRADING - CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN ĐÌNH HƯNG |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thị Xã Phú Mỹ |
| Ngày thành lập | 2011-05-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 13:01:25 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
- « Trang trước
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- …
- 45
- Trang sau »