NGÀNH NGHỀ: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Tìm thấy 187
Phone0523586456
Mã số thuế3100975132
Người đại diệnTrần Đăng Chung
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tuyên Hóa - Minh Hóa
Ngày thành lập2014-03-19
Thay đổi giấy phép2023-06-22 14:04:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone01252880808
Mã số thuế3100982147
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TÂM
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bố Trạch
Ngày thành lập2014-12-01
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:26:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Phone0988388568
Mã số thuế0304382537
Tên viết tắtLEKIMEX CORP
Tên quốc tếLE KHANH IMPORT EXPORT CORPORATION
Người đại diệnLÊ HỮU KHƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2006-04-10
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:06:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
46592
46593
46591
46530
46594
4620
4511
46613
4312
7911
0162
6209
0810
4311
1080
0210
6820
4933
422
42102
4299
0164
Phone0972384644
Mã số thuế2901294126
Người đại diệnHỒ TRỌNG NGHĨA
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ I
Ngày thành lập2010-12-08
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:10:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4631
46414
46496
46413
46202
46530
4620
46493
4511
46691
46520
46201
4632
46900
46491
4663
4711
4541
4530
45420
45200
1030
1010
1020
77220
77290
77301
77309
77303
7710
4312
56210
78200
45139
96200
93120
93110
9900
70100
59120
97000
59112
55101
0810
02210
55901
4322
55103
55104
03221
03222
4311
3100
3312
95110
3314
3319
3315
49332
49339
49321
5021
422
421
4101
1061
Phone(0210) 3846 433
Mã số thuế2600104653
Tên viết tắtEXIMCO VIET NAM.JSC
Tên quốc tếEXIMCO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MINH NAM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2007-03-01
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:49:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
46636
46633
46634
4659
46530
4511
46635
4652
4632
46631
4641
46639
46632
4541
4543
1030
1010
1020
4312
1610
4610
7912
4330
6190
55101
6810
4321
5610
2395
1103
1622
1621
11041
1102
2392
421
4299
4101
Mã số thuế0201128056
Tên viết tắtDUC TU TIN TJSC
Tên quốc tếDUC TU TIN TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI ĐỨC TỪ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2010-10-30
Thay đổi giấy phép2023-06-30 09:20:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
46495
46633
46592
46530
46510
46691
46622
46520
46631
77302
77101
45131
4330
01620
55101
56101
55103
4933
4931
42200
42102
41000
01640
Phone02103840648
Mã số thuế2500162066
Tên viết tắtNo 26 Const., JSC
Tên quốc tếNo 26 Construction joint stock company
Người đại diệnTRỊNH VĂN HẬU
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2004-10-22
Thay đổi giấy phép2023-06-30 21:16:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0983901325
Mã số thuế2400586368
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN HIỆU
Ngành nghề chínhĐại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2012-02-14
Thay đổi giấy phép2023-07-02 14:50:44
Mã Tên ngành nghề
46324
46325
46495
4649
46499
46203
46498
46492
46326
46310
46414
46496
46494
46413
46202
46592
46593
46599
46591
46530
46594
46595
46510
46209
46493
45301
46323
46497
46412
46520
46321
46201
46204
46329
46322
46411
4641
46491
4663
47713
47591
4759
47593
47599
47525
47712
47592
47711
4771
47523
47594
45302
47522
47530
47529
47524
52242
77301
77309
77303
77302
7710
43120
45303
81300
82110
85600
18120
93120
93110
82200
82199
93190
18110
08102
08101
08103
0220
0231
52109
56101
43110
82191
31001
31009
18200
4933
49312
4932
81210
81290
41000