NGÀNH NGHỀ: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh Tìm thấy 1044
Phone0273 821105
Mã số thuế5000230387
Tên viết tắtDAI THANH CO., LTD
Tên quốc tếDAI THANH COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ QUANG HUỆ
Ngành nghề chínhBán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2005-02-28
Thay đổi giấy phép2023-07-17 12:31:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone01642348440
Mã số thuế5300677916
Người đại diệnLÂM THỊ CẬY
Ngành nghề chínhBán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bảo Yên
Ngày thành lập2014-06-10
Thay đổi giấy phép2023-06-22 23:24:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0273 8452450975 783
Mã số thuế5000281864
Người đại diệnVŨ BÍCH LY
Ngành nghề chínhBán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Chiêm Hóa - Hàm Yên
Ngày thành lập2007-11-01
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:51:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0240541575
Mã số thuế2400607459
Người đại diệnCAO NAM
Ngành nghề chínhNhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2012-05-28
Thay đổi giấy phép2023-06-08 07:16:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
46331
46633
46413
4659
46510
46493
4634
46412
4652
46411
4641
4663
4759
4723
4789
4773
4719
47519
4711
47411
4761
4724
4722
47511
47524
79110
4513
79200
5510
79120
8299
14100
56101
14300
13210
4933
5022
42900
Phone0273818456
Mã số thuế5000483317
Người đại diệnHÀ CÔNG HOAN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2009-06-24
Thay đổi giấy phép2023-07-17 12:46:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Mã số thuế5000785847
Người đại diệnNGUYỄN VĂN GIÁ
Ngành nghề chínhKhai thác cát, sỏi
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2013-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:32:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0979525758
Mã số thuế5300496282
Tên viết tắtTUE VIET.,JSC
Tên quốc tếTUE VIET INVESTMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHoàng Ngọc Nam
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lào Cai - Mường Khương
Ngày thành lập2011-02-28
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:36:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46496
46623
46634
46323
46622
46635
46204
4632
4663
46639
46632
47525
47529
47524
01462
56109
5510
01461
4390
08102
08101
56101
03222
01181
02102
0210
Phone0276282062 09486888
Mã số thuế5000805525
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HÀ
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2014-06-11
Thay đổi giấy phép2023-07-17 12:55:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0947599599
Mã số thuế2400581828
Người đại diệnPHẠM VĂN TIẾP
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2012-01-03
Thay đổi giấy phép2023-07-02 21:17:35
Tên ngành nghề
46612
46495
46499
46637
46203
46498
46636
46633
46496
46494
46202
46614
46634
46209
46493
46621
46497
46622
46635
46611
46201
46204
46631
46491
46639
46613
46632
47735
47591
47593
47599
47525
47592
47110
47594
47530
47529
47630
47640
47524
52244
52242
23960
4312
25920
4330
08102
08101
08103
05100
05200
43221
4321
43222
4311
17021
16230
23950
1701
17090
25930
16220
17022
31001
31009
16210
23910
23930
23943
19100
23920
23942
23941
49331
49332
49339
49333
49334
49321
49329
42200
42102
42101
4299
41000