NGÀNH NGHỀ: Bốc xếp hàng hóa đường bộ Tìm thấy 183
Phone0979990707
Mã số thuế1702039708
Tên viết tắtCTY TNHH MTV BẢO LAM KG
Tên quốc tếBAO LAM KIEN GIANG LIMITED COMPANY MEMBER
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN THẮNG
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Rạch Giá
Ngày thành lập2016-03-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:27:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02293846234
Mã số thuế2700200047
Tên quốc tếYEN PHU BEEF AND DAIRY CATTLE BREEDING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG MINH TÙNGPHẠM XUÂN MONG
Ngành nghề chínhChăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2006-06-29
Thay đổi giấy phép2023-07-03 12:22:49
Tên ngành nghề
46495
46496
46614
4659
46591
46595
4620
4511
46697
46622
4652
4632
4663
46613
4541
4543
4530
4542
4520
52244
52242
0144
0146
0141
1050
1010
7710
4312
7911
7912
2432
0162
8299
55101
0810
3600
52109
56101
4311
3100
1629
2392
0119
0114
0150
4933
49331
5022
50221
4932
4299
37002
Phone0210663666
Mã số thuế2600448982
Tên viết tắtPHÚ THỊNH CT ., JSC
Tên quốc tếPHU THINH CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN CƯỜNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Ba - Hạ Hòa
Ngày thành lập2008-10-24
Thay đổi giấy phép2023-07-02 02:05:48
Tên ngành nghề
46633
4631
46692
46599
46591
46594
4651
4661
4620
4511
46691
46323
46520
4632
46631
4663
4752
47731
4541
52242
1030
4312
1610
46101
25920
4330
74909
71101
7110
4390
0810
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1623
2395
1622
3100
1621
1629
2392
3312
9511
0126
0125
0127
0123
0124
0129
0122
01183
01181
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0978 334 858
Mã số thuế2600656171
Người đại diệnPHÙNG THANH XUÂN
Ngành nghề chínhHoạt động đo đạc và bản đồ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2009-12-31
Thay đổi giấy phép2023-07-01 21:35:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
46331
46332
46636
46496
46614
46592
46593
46599
46591
4653
46594
4651
4511
4663
46613
4759
4752
47525
4711
4741
4512
52242
4312
1610
46101
30110
71102
71103
71109
55101
0810
0220
0722
0710
0510
0520
4322
4321
56101
55103
43110
2395
3100
2029
2392
3315
0210
4933
5022
4932
4931
42200
42102
42900
41000
Phone0982281924
Mã số thuế2700621729
Tên viết tắtVINAFAST
Tên quốc tếVINAFAST COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HIỂN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2011-11-21
Thay đổi giấy phép2023-06-08 06:36:18
Tên ngành nghề
46495
46614
4659
4511
4652
4663
46613
4541
4543
4530
4542
4520
52243
52244
52242
7710
4312
7911
7990
7912
2432
2592
8299
55101
0810
3600
52109
56101
4311
2591
2511
3100
2513
2910
2930
2599
1629
2410
2920
2512
2392
4933
49331
50221
5012
49312
4932
5021
4299
Phone0913 375 999
Mã số thuế2400771071
Người đại diệnNGUYỄN KHẮC VIỆN
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2015-09-18
Thay đổi giấy phép2023-06-29 16:24:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Phone0975027358
Mã số thuế3001521314
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRUNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Hà - Lộc Hà
Ngày thành lập2011-11-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 13:41:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0773605679
Mã số thuế1702061125
Tên viết tắtPNECO
Tên quốc tếPHUONG NGAN KIEN GIANG ENGINEERING JIONT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ HOÀNG SƠN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòn Đất - Kiên Lương
Ngày thành lập2016-09-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:58:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46633
46634
46591
46635
46639
47523
52243
52244
52242
0144
01462
0145
01463
77302
77101
77109
4312
7820
8130
8211
4330
71102
7110
71103
71109
4390
08102
08101
08103
0891
0231
08920
52102
52109
43221
4321
43222
4329
03221
03222
0321
4311
01183
02102
0150
49332
49339
50221
4222
4229
4221
42102
4212
4211
4299
4223
4101
4102