NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác
Tìm thấy 19
| Phone | 0274 3771059 |
| Mã số thuế | 3700643361 |
| Người đại diện | BÙI ANH TÀI |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế TP Dĩ An |
| Ngày thành lập | 2005-06-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 16:51:31 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề |
| Phone | 0978 156 930 |
| Mã số thuế | 2400761080 |
| Người đại diện | LÝ ĐÌNH TOẢN |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Bắc Giang |
| Ngày thành lập | 2015-02-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 02:42:44 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 02623880036 - 09775 |
| Mã số thuế | 6000459690 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH CAO SU HÀ ĐỨC |
| Người đại diện | ĐOÀN ĐẮC ĐỨC |
| Ngành nghề chính | Trồng cây cao su |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột |
| Ngày thành lập | 2002-01-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 13:20:46 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0983131575 |
| Mã số thuế | 2400639281 |
| Người đại diện | TRƯƠNG ĐÌNH NAM |
| Ngành nghề chính | Chăn nuôi gà |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng |
| Ngày thành lập | 2013-02-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 02:34:48 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 01678527146 |
| Mã số thuế | 2400528976 |
| Người đại diện | TRỊNH THỊ DUNG |
| Ngành nghề chính | Chăn nuôi lợn |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Tân Yên - Yên Thế |
| Ngày thành lập | 2010-11-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 12:11:27 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0905037797 |
| Mã số thuế | 3200308492 |
| Tên viết tắt | HOANHI CO.,LTD |
| Tên quốc tế | HOANHI COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG NHI |
| Ngành nghề chính | Chăn nuôi lợn |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Triệu Hải |
| Ngày thành lập | 2009-02-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 04:48:55 |
| Phone | 0989356819 |
| Mã số thuế | 3200484956 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH MTV TRÌNH HƯƠNG |
| Tên quốc tế | TRINH HUONG LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | LÊ VĂN TRÌNH |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh) |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Hướng Hoá |
| Ngày thành lập | 2011-01-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 01:34:27 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 46324 | Bán buôn cà phê |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 46202 | Bán buôn hoa và cây |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 01490 | Chăn nuôi khác |
| 81100 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 56101 | Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh) |
| 01183 | Trồng hoa hàng năm |
| 01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| Phone | 02103842154 |
| Mã số thuế | 2600396910 |
| Tên viết tắt | ANCO |
| Tên quốc tế | AN PHU JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | Nguyễn Sơn Tùng |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì |
| Ngày thành lập | 2007-07-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-28 01:58:53 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Phone | 0276 273320 0976129 |
| Mã số thuế | 5000661866 |
| Người đại diện | NÔNG VĂN PHƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Tuyên Quang |
| Ngày thành lập | 2011-05-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-17 12:49:55 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 01462 | Chăn nuôi gà |
| 01490 | Chăn nuôi khác |
| 01450 | Chăn nuôi lợn |
| 16101 | Cưa, xẻ và bào gỗ |
| 85322 | Dạy nghề |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 11020 | Sản xuất rượu vang |
| 16292 | Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện |
| 01181 | Trồng rau các loại |
| 02101 | Trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ |
| 02102 | Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre |