NGÀNH NGHỀ: Chuẩn bị mặt bằng
Tìm thấy 646
| Phone | 0272 210393 |
| Mã số thuế | 5000213198 |
| Người đại diện | TRẦN XUÂN QUẢNG |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn |
| Ngày thành lập | 2001-07-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-17 12:23:32 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 01687855267 |
| Mã số thuế | 5000680795 |
| Người đại diện | NGUYỄN THẾ DŨNG |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Na Hang - Lâm Bình |
| Ngày thành lập | 2011-09-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 23:16:59 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 01633882787 |
| Mã số thuế | 3200513452 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH MTV PHÚ TRƯỜNG MỸ |
| Người đại diện | PHẠM TRƯỜNG THẮNG |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tổng hợp |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ |
| Ngày thành lập | 2011-10-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 07:27:09 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0313220888 |
| Mã số thuế | 0200736189 |
| Tên viết tắt | TUNG DUONG EWACO. |
| Tên quốc tế | TUNG DUONG ELECTRICITY AND WATER ASSEMBLING LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | ĐỖ THANH TÙNG |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống điện |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão |
| Ngày thành lập | 2007-04-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 15:46:33 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0523938888 0904432 |
| Mã số thuế | 3000889673 |
| Người đại diện | ĐINH HUY QUỐC |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Quảng Bình |
| Ngày thành lập | 2009-05-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 04:55:24 |
| Phone | 0943858123 |
| Mã số thuế | 2400625465 |
| Người đại diện | ĐỒNG VĂN BẰNG |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa |
| Ngày thành lập | 2012-11-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 02:34:09 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0988964202 |
| Mã số thuế | 3001761764 |
| Người đại diện | Nguyễn Đình Tám |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực thành phố Hà Tĩnh - Cẩm Xuyên |
| Ngày thành lập | 2014-05-09 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-28 09:14:39 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 090-4093027 |
| Mã số thuế | 2700582540 |
| Người đại diện | Bùi Xuân Thoan |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Tam Điệp - Yên Mô |
| Ngày thành lập | 2010-10-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 22:41:46 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0973 377 334 |
| Mã số thuế | 2500504834 |
| Tên viết tắt | ANH VU CONSTRUCTION AND INVESTMENT .,JSC |
| Tên quốc tế | ANH VU CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | TRẦN ĐỨC QUYỀN |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Vĩnh Tường |
| Ngày thành lập | 2013-07-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-20 17:12:18 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0273 826575 0983600 |
| Mã số thuế | 5000435987 |
| Người đại diện | TRẦN THỊ HỒNG |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn |
| Ngày thành lập | 2009-05-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-20 19:13:02 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 422 | Xây dựng công trình công ích |
| 42102 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
- « Trang trước
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- …
- 65
- Trang sau »