NGÀNH NGHỀ: Chuẩn bị mặt bằng Tìm thấy 646
Phone0915686679
Mã số thuế2600100257-006
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN THẮNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2012-09-24
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:21:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4634
4652
4690
4663
4759
4752
4723
4512
4724
4541
4530
45200
0146
0145
7730
7710
43120
1610
5621
4513
5629
8130
7990
5510
5630
9610
7912
2592
851
0162
0990
8299
7110
7420
9000
7410
7020
4390
0899
0810
02210
0722
07300
07100
0892
0510
0520
5210
43221
4322
43210
4329
3320
5610
43110
2395
2511
3240
2750
16220
2817
2710
1102
2220
1080
1062
2392
33120
33190
0210
0150
4933
5012
4932
4931
422
421
42900
41000
Mã số thuế2400548108
Tên viết tắtP&P.,JSC
Tên quốc tếP&P GREEN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ DUY PHƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2011-05-04
Thay đổi giấy phép2023-06-08 03:47:01
Mã Tên ngành nghề
46633
46692
46592
46599
46691
46697
46622
46631
46632
43120
16101
08102
08101
08103
02210
33200
43110
11042
11041
16291
16292
01282
01281
49331
49332
49339
42102
42900
Phone0912628145
Mã số thuế2600348346
Tên viết tắtHOANG ANH GARMENT JSC
Tên quốc tếHOANG ANH GARMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN HƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2006-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-08 07:41:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
46325
4669
46593
46696
4641
4663
43120
1610
85322
25920
43300
8299
74100
0220
6810
43221
43210
1410
1623
1622
1621
13220
1629
0210
4933
42200
42102
42900
41000
Phone02563 823379
Mã số thuế4100576997
Tên viết tắtAN PHU THINH CO
Tên quốc tếAN PHU THINH DEVELOPMENT INVESMENT CONSTRUCTION AND TOURISM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ THỊ THU HOA
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2005-09-20
Thay đổi giấy phép2023-06-30 19:43:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4661
4511
4632
4641
47191
4541
43120
79110
5510
96100
79120
0810
07229
0730
68100
4322
43210
56101
0321
0322
11041
68200
421
42900
4101
Phone0979407245
Mã số thuế2400601697
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUÝ
Ngành nghề chínhSản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2012-04-25
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:49:26
Phone016444775396
Mã số thuế2600670306
Tên viết tắtHải Trung Hoa Co., Ltd
Tên quốc tếHải Trung Hoa Company Limited
Người đại diệnNGUYỄN CAO HẢI
Ngành nghề chínhXây dựng công trình công ích
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2010-03-26
Thay đổi giấy phép2023-07-02 11:19:55
Phone02313784520 - 016849
Mã số thuế6200000551
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TRƯỜNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Than Uyên - Tân Uyên
Ngày thành lập2005-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:10:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0912122004
Mã số thuế2600581688
Tên viết tắtVIET THANG C C CO.,LTD
Tên quốc tếVIET THANG CONSULTANCY CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TIẾN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2009-05-20
Thay đổi giấy phép2023-07-02 20:20:14
Phone(031)3701974
Mã số thuế0200786172
Tên viết tắtTHUY THANH MATRACO
Tên quốc tếTHUY THANH MANUFACTURE TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MƯỜI
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2008-01-22
Thay đổi giấy phép2023-06-08 07:42:36
Mã Tên ngành nghề
46699
46495
46413
4659
4661
46497
46622
46520
4663
4541
43120
4513
9312
9311
62090
82990
55101
5210
56101
55103
32900
22209
4933
49312
49321
49329
421
4299
41000