NGÀNH NGHỀ: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Tìm thấy 295
Mã số thuế0201135423
Tên viết tắtDMC.JSC
Tên quốc tếDUC MINH MECHANIC COMMERCE AND CONTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ KHOAN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2010-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:22:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
46694
46699
46495
46637
46633
46494
46413
46692
46623
46634
46599
46591
46696
46497
46622
46635
46412
46322
46631
46491
46613
46632
4530
45200
5224
77302
43120
18120
25920
43300
64920
82990
18110
55101
0810
02210
08910
08920
5210
56101
55104
16230
16220
16210
33140
33130
4933
42102
42101
42900
Mã số thuế0201036292
Người đại diệnNGUYỄN HỮU THẮNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-01-19
Thay đổi giấy phép2023-07-02 00:19:14
Mã Tên ngành nghề
46699
46495
46637
46636
46633
46634
46592
46599
4511
46622
46635
46631
46639
46613
46632
4512
4520
5224
77302
4312
4513
52299
25920
5222
5210
4311
3314
3315
4933
422
421
4299
41000
Mã số thuế0200891314
Tên viết tắtSINH TAI TRADIMEXCO.
Người đại diệnLƯƠNG THỊ THANH NGA
Ngành nghề chínhBán buôn sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2009-03-14
Thay đổi giấy phép2023-07-02 02:09:47
Phone0982 723349
Mã số thuế5000172819
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THUẬN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Sơn Dương
Ngày thành lập2004-08-13
Thay đổi giấy phép2023-07-17 12:26:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone02103774969
Mã số thuế2600252764
Tên viết tắtĐỨC THỊNH JSC
Tên quốc tếĐỨC THỊNH JIONT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN NHẤT
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2001-11-13
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:13:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
46633
46496
4652
46900
4663
47524
43120
60220
25920
43300
43900
0810
43221
43210
43290
43110
25910
23950
16291
23920
3319
4933
5022
42200
42102
421
42900
4101
Phone0982963076
Mã số thuế5300712159
Tên viết tắtHOANGMANHHUNG.,JSC
Tên quốc tếHOANGMANHHUNG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHoàng Văn Việt
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại quý hiếm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lào Cai - Mường Khương
Ngày thành lập2016-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:22:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
46636
4662
4659
46697
46624
4663
4759
4752
7730
7710
4312
25920
4330
4390
0810
0730
4322
4321
4329
4311
2511
2420
2829
1629
4933
49312
422
421
4299
4101
Phone0533888848
Mã số thuế3200568148
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV HOÀNG THỊNH TIẾN
Tên quốc tếHOANG THINH TIEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ HỮU CẦU
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Linh - Gio Linh
Ngày thành lập2013-02-25
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:05:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0210 3953015
Mã số thuế2600200981
Tên viết tắtTCL Co.,Ltd
Tên quốc tếThăng Long Material and Construction Liability Company Limited
Người đại diệnNGUYỄN THANH HÙNG
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập1999-10-08
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:56:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0201132983
Tên viết tắtHAI PHONG INDUSCO
Tên quốc tếHAI PHONG INDUSTRY PLASTIC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẢI YẾN
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2010-11-30
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:37:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
46495
46310
46592
46599
4661
4620
46520
4632
1030
43120
1610
52299
25920
82990
52219
5222
02210
43110
17021
22201
25110
25930
25991
16220
17022
16210
16291
22209
16292
25120
38301
38302
3812
38110
4933
5022
49321
49329
5021
42102
42900
41000
3822
38210