NGÀNH NGHỀ: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Tìm thấy 295
Phone0972888138
Mã số thuế0800989061
Người đại diệnĐOÀN QUỐC MẠNH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Môn
Ngày thành lập2012-06-11
Thay đổi giấy phép2023-06-29 19:43:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0303888388
Mã số thuế2700285555
Tên viết tắtSAI GON FC JSC
Tên quốc tếSAI GON FOOTBALL CLUB JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI XUÂN THỨC
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2006-02-23
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:55:41
Tên ngành nghề
4659
4511
4663
46613
4512
4541
4530
5224
4312
5590
4513
5510
79120
30110
25920
85510
4330
93120
93110
09100
93190
4390
0810
0610
0620
0722
0730
0710
36000
5210
4322
4329
5610
4311
23950
2511
28160
23920
2394
3510
33120
4933
49331
49332
5022
5012
49312
49321
5021
5011
422
421
4299
41000
Phone053 3886270
Mã số thuế3200147125
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH THANH BẢY
Người đại diệnTrần Thanh Bảy
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đa Krông
Ngày thành lập2007-03-08
Thay đổi giấy phép2023-07-04 03:08:19
Tên ngành nghề
46203
46202
46614
46634
46209
46631
46613
47524
5224
4312
16101
96100
79120
25920
0810
0220
4322
4321
56101
55103
56301
16220
16291
3530
4933
4931
421
4299
4101
Phone02103613889 /0912746
Mã số thuế2600755542
Tên viết tắtDUYÊN ĐỨC ANH., JSC
Tên quốc tếDUYÊN ĐỨC ANH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DUYÊN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2011-09-06
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:59:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46633
46594
4651
4652
46639
5224
4312
78200
25920
4330
4390
0810
0220
0231
4322
4321
4329
4311
2395
1629
4933
5022
4931
5021
421
4299
4101
Phone0944299334
Mã số thuế3702291669
Tên quốc tếDAI TIN PHAT TIMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN BÉ
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bến Cát
Ngày thành lập2014-08-05
Thay đổi giấy phép2023-06-28 00:13:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0200990234
Tên viết tắtHONG HAI LONG TRASEXIMCO.
Tên quốc tếHONG HAI LONG IMPORT EXPORT SERVICE TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ANH ĐỨC
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2009-09-29
Thay đổi giấy phép2023-07-02 22:01:41
Tên ngành nghề
46637
4662
4659
4511
46697
46622
46613
4730
4512
4530
45200
5224
52291
24310
25920
64920
5229
5221
5222
5210
52292
43110
25910
38301
4933
5022
5012
49312
49321
49329
5021
5011
Phone0947183283
Mã số thuế3001506041
Người đại diệnNGUYỄN HUY ĐOAN
Ngành nghề chínhĐúc kim loại màu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thị xã Hồng Lĩnh - Can Lộc
Ngày thành lập2011-10-14
Thay đổi giấy phép2023-06-30 18:14:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone05113921463
Mã số thuế0400615424
Người đại diệnTỐNG THÀNH CHÂU
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2008-04-03
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:15:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0210 6566568
Mã số thuế2600763864
Tên viết tắtPHÚ THỌ PLYWOOD CO
Tên quốc tếPHÚ THỌ VENEER AND PLYWOOD COMPANY
Người đại diệnĐỖ KIM DUNG
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2011-10-04
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:09:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46614
4662
46634
46592
46530
46635
46611
46631
46639
46613
46632
47591
47599
47525
47592
47523
47522
47529
47524
16102
77301
77302
77101
43120
16101
45303
25920
43300
43900
08102
08101
08103
02210
08920
43222
33200
43110
25910
16230
25930
16220
15200
31001
31009
16210
25999
16291
16292
15120
38301
38302
15110
4933
49312
42200
42102
42900
41000