NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan Tìm thấy 39
Mã số thuế3702231370
Tên viết tắtHOA MAI GROUP COMPANY
Tên quốc tếHOA MAI GROUP IMPORT EXPORT TRADING AND SERVICE COMPANY
Người đại diệnHuỳnh Thành Hiệp
Ngành nghề chínhBán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2013-11-21
Thay đổi giấy phép2023-06-26 10:08:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0613784948
Mã số thuế3602397196
Tên viết tắtT.A.B CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH AN BUILDING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THANH HÀ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Khánh - Cẩm Mỹ
Ngày thành lập2010-10-30
Thay đổi giấy phép2023-06-29 10:02:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0293877427
Mã số thuế5200684691
Tên viết tắtVIC
Tên quốc tếVAN CHAN IN VESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVƯƠNG THẾ ĐIỆP
Ngành nghề chínhTrồng rừng và chăm sóc rừng họ tre
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nghĩa Văn - Trạm Tấu
Ngày thành lập2012-03-20
Thay đổi giấy phép2023-07-17 07:22:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46325
46591
45301
46621
46631
46639
47733
16102
52242
23960
81300
74909
02400
08102
08101
02210
07300
07100
33200
16220
16292
33120
02102
49331
49332
42102
42900
41000
Phone02323844345 0912
Mã số thuế3100266785
Người đại diệnTRƯƠNG QUANG ĐỘ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tuyên Hóa - Minh Hóa
Ngày thành lập2004-02-12
Thay đổi giấy phép2023-07-01 21:58:42
Phone0210 3502267
Mã số thuế2600483673
Tên viết tắtXuân Sơn., JSC
Tên quốc tếXuan Son Construction Investment and Tourism Development Joint Stock Company
Người đại diệnHOÀNG QUỐC VIỆT
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2009-01-02
Thay đổi giấy phép2023-07-02 01:23:15
Tên ngành nghề
46633
46623
46634
4659
46591
4511
46622
47731
4512
4312
4513
81300
4330
7110
71103
0810
7120
4322
4329
4311
2391
2393
2392
01183
01181
02101
02109
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Mã số thuế5500461449
Tên viết tắtPHÂN BÓN SOLA
Tên quốc tếSOLA CHEMICAL FERTILIZER COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHU ĐÌNH VƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mai Sơn - Yên Châu
Ngày thành lập2012-06-18
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:01:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
46692
4659
4620
4632
4711
16102
52242
77301
77101
81300
74909
52219
02400
01630
0161
74100
71109
08103
08910
08920
52109
71200
4321
4329
72100
0131
0132
73100
1623
3511
1622
1621
28210
20120
16291
2790
20210
23920
0128
02101
3512
49331
01640
Phone0272 226 834 0913
Mã số thuế5000708722
Người đại diệnPHẠM TRỌNG HOÀI
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2012-01-19
Thay đổi giấy phép2023-07-17 12:51:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0906 202 159
Mã số thuế2400787191
Tên quốc tếTH VINA TRADE SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ HẰNG
Ngành nghề chínhVệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2016-01-11
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:46:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
46633
46202
4662
46592
4659
46599
46594
4632
46329
4690
4663
46639
47739
4799
47522
47529
47524
5621
78200
78301
5629
81300
5630
8299
5610
2610
3811
4933
81290
Phone02403693040
Mã số thuế2400647003
Người đại diệnDƯƠNG VĂN SỸ
Ngành nghề chínhBán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2013-08-05
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:45:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
46202
46593
4659
46594
46510
46696
46497
46520
46695
4690
46411
4641
4773
4771
47411
47412
4751
65110
16102
52242
53100
7730
77309
77303
43120
53200
81300
8020
18120
96200
62090
8299
02400
74200
18110
02210
52109
4321
62010
73100
16210
11041
16291
02300
62020
49200
49331
49332
49312
49329
81210
81290