NGÀNH NGHỀ: Khai thác gỗ Tìm thấy 132
Mã số thuế0401421090
Tên viết tắtBPN CO.,LTD
Tên quốc tếBINH PHUONG NAM IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG QUANG
Ngành nghề chínhTrồng rừng và chăm sóc rừng họ tre
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2011-04-26
Thay đổi giấy phép2023-06-29 07:29:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0262 3819520
Mã số thuế6000382208
Người đại diệnPHẠM XUÂN HOÀN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2001-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-24 13:14:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Phone0972384644
Mã số thuế2901294126
Người đại diệnHỒ TRỌNG NGHĨA
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ I
Ngày thành lập2010-12-08
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:10:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4631
46414
46496
46413
46202
46530
4620
46493
4511
46691
46520
46201
4632
46900
46491
4663
4711
4541
4530
45420
45200
1030
1010
1020
77220
77290
77301
77309
77303
7710
4312
56210
78200
45139
96200
93120
93110
9900
70100
59120
97000
59112
55101
0810
02210
55901
4322
55103
55104
03221
03222
4311
3100
3312
95110
3314
3319
3315
49332
49339
49321
5021
422
421
4101
1061
Mã số thuế3502239534
Tên viết tắtDANH NHAN CTI
Tên quốc tếDANH NHAN CONSTRUCTION TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG CÔNG DANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Xuyên Mộc - Châu Đức
Ngày thành lập2013-12-03
Thay đổi giấy phép2023-07-17 08:14:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0977740999
Mã số thuế2400598719
Người đại diệnNguyễn Mạnh Quyết
Ngành nghề chínhDịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2012-04-19
Thay đổi giấy phép2023-07-04 03:12:05
Tên ngành nghề
46495
46499
46498
46496
46494
46530
46510
45111
45301
46520
47593
47599
47592
47411
45120
47420
47412
45200
77101
77109
56210
45131
45139
56290
56109
18120
56309
18110
02210
56101
56301
16230
16220
16210
18200
02300
49331
49332
49339
49321
49329
Phone0984896415
Mã số thuế2400756588
Người đại diệnĐINH THỊ THANH THÚY
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Yên - Yên Thế
Ngày thành lập2015-01-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:42:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4663
4759
1610
5621
4513
5510
5221
5222
02400
0810
02210
0892
0510
0520
5210
5610
16230
16220
16210
16291
2394
02102
4933
5022
4932
Mã số thuế5900750614
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH THUẬN LỢI
Người đại diệnHOÀNG NGỌC HIỆP
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Pleiku
Ngày thành lập2010-11-26
Thay đổi giấy phép2023-06-24 07:45:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone0912448440
Mã số thuế2600747326
Tên viết tắtPHU THO VI HAN., JSC
Tên quốc tếPHU THO VI HAN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRIỆU THỊ HƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Nông - Thanh Thủy
Ngày thành lập2011-07-21
Thay đổi giấy phép2023-06-30 11:55:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4620
4511
46631
4663
4752
4512
4530
4520
7730
7710
4312
4513
4330
02210
4322
4321
4329
3320
4311
2395
17010
1622
1702
20110
2391
2410
2392
2394
3312
3314
3319
3830
3812
3811
4933
4931
421
4299
4101
3821
Phone0233 3820307
Mã số thuế3200114264
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV TM BÌNH PHƯƠNG
Người đại diệnNguyễn Văn Hùng
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Linh - Gio Linh
Ngày thành lập1999-12-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 15:53:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4511
46204
4632
4663
4512
4530
4312
4610
4330
4390
55101
02210
4322
4321
4329
56101
0322
4311
0210
4933
4932
422
421
4299