NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu Tìm thấy 90
Phone0273 833641
Mã số thuế5000275483-003
Người đại diệnHUYÊN KỲ HOA
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2009-01-19
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:07:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0904555277
Mã số thuế5200823218
Tên viết tắtCÔNG TY ĐÁ TRẮNG LỤC YÊN
Tên quốc tếLUC YEN WHITE STONE EXPLOITATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TỈNH
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lục Yên
Ngày thành lập2015-08-20
Thay đổi giấy phép2023-06-20 13:51:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4653
4511
4652
4512
4530
4520
2396
7710
4513
4610
5229
5221
0899
0810
0891
0893
0722
07229
0730
0710
0721
0892
2399
3312
4933
4912
5022
Phone0903476333
Mã số thuế0800935073
Người đại diệnVŨ ĐỨC HẢI
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Môn
Ngày thành lập2011-11-03
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:58:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0945198755
Mã số thuế5000280860
Tên viết tắtLP.JSC
Tên quốc tếLOC PHAT PRODUCTION TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ THỊ YẾNHÀ THỊ YẾN
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2007-09-11
Thay đổi giấy phép2023-06-25 22:28:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế4700214727
Người đại diệnHOÀNG TUYÊN
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Kạn - Bạch Thông - Chợ Mới
Ngày thành lập2011-11-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:18:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46699
46492
46692
46614
46623
46592
46593
46599
46591
46594
46595
4620
46621
46622
4690
4663
77301
77309
77303
77302
77101
77109
4312
1610
1812
4330
0990
0240
1811
0899
0810
0220
0891
0231
07229
0730
0710
0721
4322
4321
4329
3320
4311
2395
1701
1709
1702
2393
1629
2399
2392
2394
1820
3312
3314
3313
3319
0230
0210
422
421
4299
4101
Phone0296273288
Mã số thuế5200188679
Người đại diệnBÙI ĐỨC TOẢN (BÙI THANH DÂN)
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Trấn Yên - Văn Yên
Ngày thành lập2001-06-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:48:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46591
46621
46631
4663
46613
45119
4543
4542
1020
77309
77302
77101
4312
8560
8559
0990
7110
0810
07229
0710
0892
0510
0520
43221
4321
2395
35101
3099
1629
2399
2392
4933
42102
4299
4101
Phone0942180959GAI
Mã số thuế3200489778
Tên quốc tếLAO VIET ASEAN ONE MEMBER CO.,LTD
Người đại diệnPhan Việt Anh
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ
Ngày thành lập2011-04-08
Thay đổi giấy phép2023-06-29 20:32:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0303864033
Mã số thuế2700268359
Tên quốc tếTAM DIEP ROLLING MILL COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG LÊ HOA
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2000-10-01
Thay đổi giấy phép2023-07-01 20:01:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Phone05238375480904787677
Mã số thuế3100923857
Tên viết tắtCTY TNHH XD&TM HOÀNG THÀNH PHÁT
Người đại diệnHOÀNG VĂN LŨY
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh
Ngày thành lập2012-06-13
Thay đổi giấy phép2023-07-02 21:34:40
Tên ngành nghề
4649
4620
4511
46697
46204
4632
46631
4663
47735
4759
4752
47411
4730
4512
4753
47191
4530
4312
4330
55101
07229
0710
5610
56101
55103
1622
31001
2410
1080
2394
4933
42102
4299
4101