NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu Tìm thấy 90
Phone0262 3819520
Mã số thuế6000382208
Người đại diệnPHẠM XUÂN HOÀN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2001-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-24 13:14:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Phone0435430398
Mã số thuế0105351573
Tên viết tắtVTC .,JSC
Tên quốc tếVINH THAI TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI THÁI DƯƠNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2011-06-08
Thay đổi giấy phép2023-06-08 08:50:29
Tên ngành nghề
4663
7710
4610
5629
5510
4330
8299
7110
0810
0722
07229
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
5610
4311
1622
1629
4932
422
421
4299
4101
Phone0908000018
Mã số thuế3200146033-001
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN DŨNG
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2008-04-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:10:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone0917779782 09865915
Mã số thuế5300656747
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LỆ HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2014-01-13
Thay đổi giấy phép2023-06-22 23:23:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0210 3 873 344/ 0915
Mã số thuế2600855392
Tên viết tắtCÔNG TY TIẾN BÌNH PHÚ THỌ
Tên quốc tếTIẾN BÌNH PHÚ THỌ CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐoàn Tiến Bình
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2012-07-20
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:53:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4663
46613
4759
4752
1030
4312
1610
5621
4610
5510
2592
4330
7110
0810
0220
0231
07229
0730
0710
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2395
1622
1621
2599
2392
9524
422
42102
4299
4101
Phone37669387 /046295204
Mã số thuế0102982764
Tên viết tắtISC., JSC
Tên quốc tếINVALID SOLDIERS COMRADELY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HẢI
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2008-10-21
Thay đổi giấy phép2023-07-01 02:22:36
Ngành nghề
Phone0945 203888
Mã số thuế2600876177
Người đại diệnPHẠM HÙNG THẮNG
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2013-01-24
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:01:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
46599
46591
4661
4620
4511
4663
4512
4530
4520
0141
77302
4312
0810
0220
0722
07229
0730
0710
03122
0892
0510
0520
4322
4321
3320
03222
2511
3311
3312
3315
3830
0121
0119
0129
0118
0210
0150
4933
4932
4931
422
42102
4299
4101
Phone02563 823379
Mã số thuế4100576997
Tên viết tắtAN PHU THINH CO
Tên quốc tếAN PHU THINH DEVELOPMENT INVESMENT CONSTRUCTION AND TOURISM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ THỊ THU HOA
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2005-09-20
Thay đổi giấy phép2023-06-30 19:43:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4661
4511
4632
4641
47191
4541
43120
79110
5510
96100
79120
0810
07229
0730
68100
4322
43210
56101
0321
0322
11041
68200
421
42900
4101
Phone058.3844198
Mã số thuế4201244797
Tên viết tắtTHANG LONG CO.,LTD
Tên quốc tếTHANG LONG TRADING IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG THANH NHỰT
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Khánh Hòa
Ngày thành lập2011-01-07
Thay đổi giấy phép2023-07-01 11:15:28
Tên ngành nghề
46202
4662
4620
46209
46697
46622
46322
47222
2396
1020
4312
1610
8130
0990
0161
0899
0810
0220
0891
0231
07229
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
55103
4311
2395
3100
1621
1629
16292
1062
2392
2394
3315
0210
4299
4101
1061
3822
3821