NGÀNH NGHỀ: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác Tìm thấy 112
Phone0773605679
Mã số thuế1702061125
Tên viết tắtPNECO
Tên quốc tếPHUONG NGAN KIEN GIANG ENGINEERING JIONT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ HOÀNG SƠN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòn Đất - Kiên Lương
Ngày thành lập2016-09-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:58:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46633
46634
46591
46635
46639
47523
52243
52244
52242
0144
01462
0145
01463
77302
77101
77109
4312
7820
8130
8211
4330
71102
7110
71103
71109
4390
08102
08101
08103
0891
0231
08920
52102
52109
43221
4321
43222
4329
03221
03222
0321
4311
01183
02102
0150
49332
49339
50221
4222
4229
4221
4212
42102
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0919 396 169
Mã số thuế3200327512
Tên quốc tếHOA NGUYEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ VĂN CHIẾN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ
Ngày thành lập2009-04-27
Thay đổi giấy phép2023-07-03 03:36:16
Tên ngành nghề
46495
4649
46499
46637
4633
46326
46636
46633
46310
46496
46494
46623
46634
4659
46530
4661
46209
46493
46497
46622
46201
46204
4632
46329
46322
46900
4641
46639
46613
4541
4543
4542
52242
4330
52109
4322
4321
4933
4932
4299
4101
Phone02293 512 896
Mã số thuế2700662186
Người đại diệnVŨ VĂN TIÊU
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2012-11-07
Thay đổi giấy phép2023-07-20 02:05:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4661
4511
46611
4690
4663
4530
5224
2396
4312
46101
7911
7990
5510
9610
7912
851
8520
9103
9329
4390
0899
0810
0722
0710
52109
6810
43221
4321
4329
1410
5610
0322
4311
2399
2394
3510
4933
49321
4299
Phone0983901325
Mã số thuế2400586368
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN HIỆU
Ngành nghề chínhĐại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2012-02-14
Thay đổi giấy phép2023-07-02 14:50:44
Tên ngành nghề
46324
46325
46495
4649
46499
46203
46498
46492
46326
46310
46414
46496
46494
46413
46202
46592
46593
46599
46591
46530
46594
46595
46510
46209
46493
45301
46323
46497
46412
46520
46321
46201
46204
46329
46322
46411
4641
46491
4663
47713
47591
4759
47593
47599
47525
47712
47592
47711
4771
47523
47594
45302
47522
47530
47529
47524
52242
77301
77309
77303
77302
7710
43120
45303
81300
82110
85600
18120
93120
93110
82200
82199
93190
18110
08102
08101
08103
0220
0231
52109
56101
43110
82191
31001
31009
18200
4933
49312
4932
81210
81290
41000
Phone0935 111237
Mã số thuế4100643844
Tên viết tắtTAN TRUNG DAT CO.
Tên quốc tếTAN TRUNG DAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC ĐẠT
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2007-05-22
Thay đổi giấy phép2023-06-27 16:26:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0989256259
Mã số thuế2400379354
Người đại diệnHOÀNG HUY TÂN (TỨC HOÀNG ĐÌNH TÚ)
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2007-07-18
Thay đổi giấy phép2023-07-02 22:54:48
Tên ngành nghề
46326
4631
46496
46494
4662
46530
46493
4511
4632
4663
4759
4752
47733
47722
4530
4520
77302
43120
79200
79120
52222
52219
52211
52109
1410
56101
43110
1392
2599
2310
3312
49331
49332
49339
49334
4931
42200
42102
4299
4101
Phone0773866558
Mã số thuế1700537715
Tên viết tắtK A S
Tên quốc tếKIEN GIANG POST - TELECOMS ASSEMBLAGE AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Văn Đang
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2007-02-26
Thay đổi giấy phép2023-07-02 01:46:21
Phone0909 882 868
Mã số thuế4800891458
Tên viết tắtITL JSC
Tên quốc tếTRA LINH - LONG BANG DEVELOPMENT AND INVESMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH QUANG THẮNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Cao Bằng
Ngày thành lập2015-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:02:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
55102
52242
0144
01462
01469
0149
0145
0141
01463
1050
10209
10409
10204
10203
10309
10201
10202
4312
1101
5629
2592
10101
4330
01461
0162
5229
0990
52219
0163
4390
55101
08102
08101
08103
0311
03121
03122
3600
52102
52109
52101
6810
43221
4321
43222
4329
3320
56101
55103
55104
03221
03222
03210
4311
2591
2680
17021
1623
22201
23950
2814
1103
27102
17010
1073
2511
1324
17090
2816
20132
10401
27310
2732
2750
25991
1622
11042
2652
17022
1520
31001
31009
1392
21002
3290
2610
2815
2813
2825
2826
28299
28170
28291
2620
1074
27101
3091
1075
10301
11041
2910
2930
2720
20131
1102
2211
23910
2640
2393
20290
25999
2212
16291
22209
2399
16292
2030
1393
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
1080
1079
12009
23100
1391
15120
23920
3040
38301
38302
37001
38129
3811
0150
35102
6820
4933
422
42102
42101
4299
4101
0164
37002
3900
38229
38210
Phone0982281924
Mã số thuế2700621729
Tên viết tắtVINAFAST
Tên quốc tếVINAFAST COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HIỂN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2011-11-21
Thay đổi giấy phép2023-06-08 06:36:18
Tên ngành nghề
46495
46614
4659
4511
4652
4663
46613
4541
4543
4530
4542
4520
52243
52244
52242
7710
4312
7911
7990
7912
2432
2592
8299
55101
0810
3600
52109
56101
4311
2591
2511
3100
2513
2910
2930
2599
1629
2410
2920
2512
2392
4933
49331
50221
5012
49312
4932
5021
4299
Phone0948988633
Mã số thuế2400384724
Tên quốc tếBAC GIANG GREEN FOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ HỒNG NHUNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2007-09-22
Thay đổi giấy phép2023-07-02 03:05:57
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
1030
1010
1020
7730
7710
6312
56109
6399
2432
5819
52102
52109
52101
7120
6810
7320
56101
7310
2591
2511
1071
2732
2750
1104
2420
2825
1074
2710
2013
2220
2733
2740
2790
1080
1079
1062
3830
0210
6820
422
421
4299
4101
5820
5811