NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ
Tìm thấy 287
| Phone | 0313557008 |
| Mã số thuế | 0200749773 |
| Tên viết tắt | THINH AN TRASERCO. |
| Tên quốc tế | THINH AN TRADING AND SERVICE LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | TRẦN HỮU QUỲNH |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An |
| Ngày thành lập | 2007-07-09 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 09:30:16 |
| Mã số thuế | 2400548108 |
| Tên viết tắt | P&P.,JSC |
| Tên quốc tế | P&P GREEN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGÔ DUY PHƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng |
| Ngày thành lập | 2011-05-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 03:47:01 |
| Mã số thuế | 2700582533 |
| Người đại diện | ĐINH QUỐC TRỊ |
| Ngành nghề chính | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư |
| Ngày thành lập | 2010-09-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 08:39:17 |
| Phone | 02403503686 - 0913 |
| Mã số thuế | 2400548891 |
| Người đại diện | ĐỖ THỊ DUNG |
| Ngành nghề chính | Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa |
| Ngày thành lập | 2011-05-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 16:12:38 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0983901325 |
| Mã số thuế | 2400586368 |
| Người đại diện | NGUYỄN XUÂN HIỆU |
| Ngành nghề chính | Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa |
| Ngày thành lập | 2012-02-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 14:50:44 |
| Phone | 0979078662 |
| Mã số thuế | 6200050418 |
| Người đại diện | VŨ HỒNG TUÂN |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường |
| Ngày thành lập | 2010-08-30 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 02:21:14 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0318603561 |
| Mã số thuế | 0200987859 |
| Tên viết tắt | 209 SERCONCO. |
| Tên quốc tế | 209 SERVICE AND CONSTRUCTION ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | TRIỆU QUANG TRUNG |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh |
| Ngày thành lập | 2009-09-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 21:06:55 |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0912019654/ 02103663 |
| Mã số thuế | 2600733718 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI 568 |
| Tên quốc tế | 568 CONSTRUCTION AND TRANSPORT SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LÊ DIÊN CHỈNH |
| Ngành nghề chính | Chuẩn bị mặt bằng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thanh Ba - Hạ Hòa |
| Ngày thành lập | 2011-04-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 20:38:37 |
| Phone | 056 3646 839 |
| Mã số thuế | 4101194486 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH MTV TMTH TOÀN THẮNG |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN AN |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn |
| Ngày thành lập | 2011-03-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 00:18:16 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43110 | Phá dỡ |
| 49332 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) |
| Phone | 0982 077 034 |
| Mã số thuế | 4101202923 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HẬU AN |
| Người đại diện | ĐOÀN NGỌC HẬU |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn |
| Ngày thành lập | 2011-04-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 23:25:16 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 43221 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 43110 | Phá dỡ |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42102 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
- « Trang trước
- 1
- …
- 12
- 13
- 14
- 15
- 16
- …
- 29
- Trang sau »