NGÀNH NGHỀ: Đại lý xe có động cơ khác Tìm thấy 20
Mã số thuế0401426853
Người đại diệnPHẠM ĐỨC QUANG
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2011-06-01
Thay đổi giấy phép2023-07-02 15:12:59
Tên ngành nghề
46591
46594
46510
46209
4511
46520
46329
4641
47593
47733
4771
47731
47722
45120
4761
47812
4751
4543
7730
7710
56210
7911
45139
7810
62090
55101
46102
7320
5610
7310
6820
422
421
4299
4101
Phone0203 856 666
Mã số thuế5300233886
Tên viết tắtTỔNG CÔNG TY BẮC ĐÔ
Tên quốc tếBACDO CORPORATION
Người đại diệnNguyễn Quyết Chiến
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2007-01-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:58:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46324
46325
46331
46332
46498
46326
46636
46633
46414
46494
46413
4662
46634
4659
46530
45411
46493
45111
4511
45431
45301
46323
46497
46340
46412
46321
4632
46322
46411
46491
45119
46632
47620
47713
47735
47591
47593
47521
4752
47736
47525
47712
4774
47739
4773
47733
47711
4771
47990
4719
47523
47110
47737
47411
4741
45412
47594
47300
47722
45120
45432
45302
47610
47522
47530
47910
47529
47420
47412
47630
4722
47734
47640
47199
47191
47511
4751
47738
47524
4541
4543
4530
45420
45200
45413
45131
4513
45433
45303
45139
18120
7410
18110
33200
7310
28160
27500
3100
31001
31009
26200
26400
25999
16291
1629
27400
27900
18200
33120
33130
Phone02406251 686 - 0972
Mã số thuế2400537064
Tên viết tắtBGS CO.,LTD
Tên quốc tếBGS SERVICE DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ĐỨC THOAN
Ngành nghề chínhHoạt động của các cơ sở thể thao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2011-01-11
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:19:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
45431
45301
45432
45302
45420
45200
77290
77309
77101
77210
77109
56210
79110
45413
45131
45433
45303
45139
56290
56109
52299
79200
56309
79120
96200
59141
59142
93120
93110
93210
61901
74200
59130
93190
61909
93290
36000
56101
56301
73100
82300
49331
49332
49321
Phone0982 541 000
Mã số thuế2400712830
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH BG TÀI LỘC PHÁT
Người đại diệnVũ Anh Tuấn
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2014-03-03
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:32:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46310
45411
46209
46631
47713
47712
47733
47711
47893
47731
45412
45120
47734
47732
45413
45139
56109
79200
79120
96330
64990
71101
93290
56101
Phone053 3560985
Mã số thuế3200282886
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH LƯƠNG QUANG
Tên quốc tếLUONGQUANG LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng cây cao su
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ
Ngày thành lập2008-01-24
Thay đổi giấy phép2023-07-02 12:28:12
Tên ngành nghề
46694
46495
46331
46332
46633
46623
46592
46591
4651
45111
46697
45301
46621
46497
46622
46695
46631
4663
45119
46632
4520
52242
2396
77101
77109
16101
45131
45303
45139
851
4330
9321
7810
4390
08101
0810
0220
0231
07229
07100
52109
52101
43221
4321
4329
56101
1623
16220
31001
31009
35302
2599
16291
16292
2410
3312
38301
38302
01260
01250
01282
01240
0129
4933
422
42102
4299
4101
Phone0977740999
Mã số thuế2400598719
Người đại diệnNguyễn Mạnh Quyết
Ngành nghề chínhDịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2012-04-19
Thay đổi giấy phép2023-07-04 03:12:05
Tên ngành nghề
46495
46499
46498
46496
46494
46530
46510
45111
45301
46520
47593
47599
47592
47411
45120
47420
47412
45200
77101
77109
56210
45131
45139
56290
56109
18120
56309
18110
02210
56101
56301
16230
16220
16210
18200
02300
49331
49332
49339
49321
49329
Mã số thuế0201115586
Tên viết tắtTHANH QUANG TCCO.,LTD
Tên quốc tếTHANH QUANG TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC QUANG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-09-20
Thay đổi giấy phép2023-07-01 14:44:35
Tên ngành nghề
46699
46637
46633
46592
46599
46591
46622
46613
45119
46632
4530
45200
77302
43120
45139
5222
5210
4322
43210
43110
3315
4933
421
41000
Phone02403877388
Mã số thuế2400291928
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC THẮNG
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2003-06-02
Thay đổi giấy phép2023-06-27 03:08:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4661
4663
4752
1610
7911
45139
7990
7912
2592
0990
8299
0220
0722
0710
0510
0520
6810
4321
1622
1621
16291
3312
02102
4933
4932
421
42900
4101
Phone01672582348 - 090410
Mã số thuế2400649346
Người đại diệnNGUYỄN VĂN GIANG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2013-10-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:37:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46324
46325
46495
46499
46637
4633
46331
46332
46203
46498
46492
46326
46636
46633
4631
46496
46494
46202
46634
46592
46593
4659
46599
46591
46594
45411
4620
46209
46493
45431
45301
46323
46497
46635
46321
46201
46204
4632
46329
46322
4690
46631
46491
46639
46632
45412
45432
45302
4542
4520
1030
1010
1020
77301
77309
77303
77302
77101
77109
4312
5621
7820
78301
45413
45131
45433
45303
45139
5629
56109
5630
4330
4390
5210
52102
52109
52101
4322
4321
4329
5610
56101
4311
1040
1079
49331
49332
49339
49333
49334
49311
49313
49312
49321
49329
49319
422
421
4299
4101
Phone01652231162
Mã số thuế2400795989
Tên viết tắtHĐD JSC
Tên quốc tếHA DUC DUNG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG TRUNG DŨNG
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2016-05-31
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:49:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
46492
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4772
55102
1610
7911
45139
56109
7990
7912
2592
8610
8620
0990
8299
8699
55101
0220
0722
0710
0510
0520
6810
4321
56101
55103
1622
1621
16291
3312
0128
02102
4933
4932
421
42900
4101