NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm khác từ plastic
Tìm thấy 94
| Phone | 02353947234 |
| Mã số thuế | 4000386181 |
| Tên viết tắt | VIET TRUNG NAM INVESTMENT AND DEVELOPMENT JSC |
| Tên quốc tế | VIET TRUNG NAM INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | VŨ ANH TUẤN |
| Ngành nghề chính | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Quảng Nam |
| Ngày thành lập | 2003-07-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-04 01:20:37 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02403661907 |
| Mã số thuế | 2400515977 |
| Tên viết tắt | HANA FOR ENVIRONMENT CO.,LTD |
| Tên quốc tế | HANA FOR ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | KIM JONG HWAN |
| Ngành nghề chính | Thu gom rác thải không độc hại |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Bắc Giang |
| Ngày thành lập | 2010-06-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 12:49:38 |
| Phone | 0888399399 |
| Mã số thuế | 1101573295-001 |
| Người đại diện | VŨ NGỌC LONG |
| Ngành nghề chính | Xay xát và sản xuất bột thô |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Tân Thạnh - Thạnh Hóa |
| Ngày thành lập | 2017-05-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 23:53:35 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0974 349 099 - 0985 |
| Mã số thuế | 2400741895 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH NGỌC THANH BG |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN NGỌC |
| Ngành nghề chính | Sản xuất bao bì từ plastic |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa |
| Ngày thành lập | 2014-09-30 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-28 09:06:54 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Ngành nghề |
| Phone | 0586289739 |
| Mã số thuế | 4201226413 |
| Người đại diện | PHẠM QUANG THÁI |
| Ngành nghề chính | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Khánh Hòa |
| Ngày thành lập | 2010-10-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 17:44:51 |
| Phone | 02403882286 |
| Mã số thuế | 2400484140 |
| Người đại diện | ĐỖ VĂN DƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động |
| Ngày thành lập | 2009-09-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 21:12:19 |
| Phone | 0333640108 |
| Mã số thuế | 5700519689 |
| Tên viết tắt | VINA NEW TARPS CO., LTD. |
| Người đại diện | Kim Do Wan |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Quảng Ninh |
| Ngày thành lập | 2004-11-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 16:57:30 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề |
| Phone | (84)274 3 881 217 |
| Mã số thuế | 3702263291 |
| Tên viết tắt | SANSHO VN |
| Tên quốc tế | SANSHO VIETNAM CO., LTD |
| Người đại diện | SHINJI TSUNODA |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm khác từ plastic |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Bình Dương |
| Ngày thành lập | 2014-03-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-28 03:34:27 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề |
| Mã số thuế | 3301343503 |
| Tên quốc tế | MSV CO., LTD |
| Người đại diện | FURUTA SHINYA |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh TT-Huế |
| Ngày thành lập | 2011-07-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 03:53:50 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02403872157 |
| Mã số thuế | 2400467804 |
| Người đại diện | VĂN HỮU VIÊN |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa |
| Ngày thành lập | 2009-06-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 20:24:19 |
- « Trang trước
- 1
- 2
- 3
- 4
- …
- 10
- Trang sau »