NGÀNH NGHỀ: Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao Tìm thấy 150
Mã số thuế0800962479
Người đại diệnTRẦN TRỌNG NGHĨA
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2012-01-13
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:52:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4620
46622
4690
4663
4773
5224
77101
4312
1610
78200
78301
7911
7990
7912
3011
4330
9321
8299
4390
0231
5210
4322
4321
55103
0321
4311
23950
1622
23910
23930
16291
23943
23920
23942
23941
0210
4933
5022
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0211 3 723 912
Mã số thuế2500237025
Tên viết tắtTAY HO TRADING AND CONSTRUCTIONS CO.,LTD
Tên quốc tếTAY HO TRADING AND CONSTRUCTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH SƠN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lập Thạch
Ngày thành lập2005-04-05
Thay đổi giấy phép2023-06-20 15:59:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0401442277
Tên viết tắtCBB CO.,LTD
Tên quốc tếCHIN BON BON CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ CHÍ CƯỜNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2011-09-06
Thay đổi giấy phép2023-07-01 18:24:52
Phone0914144545
Mã số thuế6001212625
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HÀ
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2011-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:11:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0967261999
Mã số thuế2400458574
Người đại diệnĐÀO XUÂN TÚ
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2009-06-04
Thay đổi giấy phép2023-07-02 20:31:42
Mã số thuế0201082958
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MIN
Ngành nghề chínhBán buôn sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2010-06-02
Thay đổi giấy phép2023-07-01 13:40:17
Tên ngành nghề
46326
46636
46633
4659
46697
46622
4663
46632
47224
77302
43120
1610
78200
25920
43300
4329
7310
23950
16220
23910
1629
23920
4933
42102
42900
41000
Phone0203861899
Mã số thuế5300687287
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV QUANG MINH PHÁT
Người đại diệnPhạm Văn Sự
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bảo Thắng
Ngày thành lập2015-02-12
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:39:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0919 019 678
Mã số thuế1702131887
Tên viết tắtCTY TNHH CƠ KHÍ XD ĐẠT THÀNH
Người đại diệnNGUYỄN HỮU THÀNH
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Rạch Giá
Ngày thành lập2018-06-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:33:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0909 882 868
Mã số thuế4800891458
Tên viết tắtITL JSC
Tên quốc tếTRA LINH - LONG BANG DEVELOPMENT AND INVESMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH QUANG THẮNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Cao Bằng
Ngày thành lập2015-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:02:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
55102
52242
0144
01462
01469
0149
0145
0141
01463
1050
10209
10409
10203
10204
10309
10201
10202
4312
1101
5629
2592
10101
4330
01461
0162
5229
0990
52219
0163
4390
55101
08102
08101
08103
0311
03121
03122
3600
52102
52109
52101
6810
43221
4321
43222
4329
3320
56101
55103
55104
03221
03222
03210
4311
2591
2680
17021
1623
22201
23950
2814
1103
27102
17010
1073
2511
1324
17090
2816
20132
10401
27310
2732
2750
25991
1622
11042
2652
17022
1520
31001
31009
1392
21002
3290
2610
2815
2813
2825
2826
28299
28170
28291
2620
1074
27101
3091
1075
10301
11041
2910
2930
2720
20131
1102
2211
23910
2640
2393
20290
25999
2212
16291
22209
2399
16292
2030
1393
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
1080
1079
12009
23100
1391
15120
23920
3040
38301
38302
37001
38129
3811
0150
35102
6820
4933
422
42102
42101
4299
4101
0164
37002
3900
38229
38210