NGÀNH NGHỀ: Chuẩn bị mặt bằng Tìm thấy 646
Mã số thuế0201124301
Người đại diệnĐINH VĂN CHINH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-10-21
Thay đổi giấy phép2023-07-01 07:01:15
Tên ngành nghề
46495
46637
46636
46633
46310
46496
46413
46592
46599
4661
45301
46622
46635
46520
46201
46322
46631
46639
46632
47733
45200
10202
43120
4933
5022
42900
Mã số thuế0200786140
Tên viết tắtHUNG PHAT TRATRANCO.
Tên quốc tếHUNG PHAT TRADING CONSTRUCTION TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐĂNG HƯNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2008-01-23
Thay đổi giấy phép2023-07-03 09:20:28
Tên ngành nghề
4620
46622
46631
4663
47224
77302
43120
79110
3011
3012
43300
64920
9312
9311
9321
55101
0810
05100
05200
4322
43210
56101
23950
23910
24100
23920
2394
33150
4933
5022
5012
49312
49321
49329
5021
5011
421
4299
41000
Phone02103787405/ 0913282
Mã số thuế2600325187
Tên viết tắtTĐT.,JSC
Tên quốc tếTien Duc Trading Joint Stock Company
Người đại diệnTRẦN HỮU THUẬN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2005-03-09
Thay đổi giấy phép2023-07-02 09:33:57
Phone0933556988
Mã số thuế4500466879
Tên viết tắtVK NINH THUẬN CO.,LTD
Tên quốc tếVK NINH THUẬN COMPANY LIMITED
Người đại diệnHồ Thanh Sơn
Ngành nghề chínhKhai thác đá
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2010-12-24
Thay đổi giấy phép2023-07-16 10:58:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
46636
46633
46634
46592
46593
46591
4661
45111
45301
46635
46204
46631
45119
46632
47591
47593
47592
16102
43120
16101
79110
79200
5510
79120
08102
08101
08103
52292
5610
03221
03222
03210
43110
02102
4933
42200
42102
42101
Phone0974015540
Mã số thuế2700583086
Người đại diệnNGUYỄN HỮU VIỆT
Ngành nghề chínhCắt tạo dáng và hoàn thiện đá
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2010-10-12
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:40:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone01673414379
Mã số thuế2400593703
Người đại diệnTẠ ĐĂNG VƯỢNG
Ngành nghề chínhSản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2012-04-04
Thay đổi giấy phép2023-07-01 20:54:21
Phone0987495667
Mã số thuế2600436930
Tên viết tắtBAO PHAT JSC
Tên quốc tếBAO PHAT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRIỆU KIM TÍNH
Ngành nghề chínhXây dựng công trình công ích
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2008-08-21
Thay đổi giấy phép2023-07-02 02:52:04
Phone02103954749
Mã số thuế2600253711
Tên viết tắtHOÀN THIỆN - C JSC
Tên quốc tếHOAN THIEN CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ THIỆN CHÍ
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2002-01-03
Thay đổi giấy phép2023-07-02 16:30:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0201120836
Tên viết tắtXUAN HOA T&S., LTD
Tên quốc tếXUAN HOA TRADING AND SERVICE LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ MINH
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2010-10-18
Thay đổi giấy phép2023-07-01 18:15:53
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46496
46634
46592
46599
46591
46622
46635
46631
4641
46639
46632
47713
47610
4530
77302
43120
56210
46101
56109
43300
64920
82990
4322
3320
55103
4933
5022
4931
422
421
4299
41000
Phone0989195842
Mã số thuế2600745512
Tên viết tắtAN THÁI PHÚ THỌ JSC
Tên quốc tếAN THÁI PHÚ THỌ JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTẠ ĐÌNH THAU
Ngành nghề chínhVệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Nông - Thanh Thủy
Ngày thành lập2011-06-27
Thay đổi giấy phép2023-06-30 17:08:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
46636
46633
46496
46614
46592
46594
46510
4511
46622
46635
46520
46204
4632
46900
46631
4663
46639
46613
46632
47591
47599
47524
4530
45200
43120
1610
81300
43300
78100
43900
55101
43221
43210
43290
56101
55103
43110
23950
16220
31001
16210
23910
16291
10800
23920
3830
38110
4933
4932
81290
42200
42102
42900
41000
38210