NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 287
Phone01295704828
Mã số thuế0800973907
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THUYÊN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Môn
Ngày thành lập2012-03-06
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:07:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
46636
46633
46634
46592
46591
4661
46209
46697
45301
46497
46622
46635
46412
46322
46631
4641
46632
1020
77302
43120
25920
43110
25999
49331
5022
42900
Phone0983842999
Mã số thuế6200051098
Người đại diệnĐÀO CÔNG HOÀN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2010-09-01
Thay đổi giấy phép2023-06-25 22:35:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế0201118756
Tên viết tắtSONG DUC.,JSC
Tên quốc tếSONG DUC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THỊ HÒA
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-10-02
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:38:48
Phone028 383 11 775
Mã số thuế0310362391
Tên viết tắtTOAN TAM S CO., LTD
Tên quốc tếTOAN TAM SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH KHANG
Ngành nghề chínhGiặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2010-10-04
Thay đổi giấy phép2023-06-30 06:00:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4641
4663
4530
4520
5224
7710
4312
7830
8130
8292
9620
7410
5210
4322
4321
4329
3320
43110
9524
3312
9529
4933
8121
8129
4101
Phone(033)6275596
Mã số thuế5700648349
Tên viết tắtHONGAI.,JSC
Tên quốc tếHONGAI COMPLEX SERVICE & TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN HOÀI QUANG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2007-05-04
Thay đổi giấy phép2023-06-22 08:18:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4620
4511
4634
4632
4641
4663
4312
7911
4513
7990
5510
5630
7912
2592
5229
8299
1811
0810
0311
0312
5210
4321
5610
0321
0322
43110
7310
1104
4933
5012
4932
4931
5011
421
4101
Phone0913 257 981
Mã số thuế2400743437
Tên viết tắt75 DO THANH CO.,LTD
Tên quốc tế75 DO THANH ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ HUY THANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2014-11-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:41:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
4649
46499
4633
46326
46633
4631
46496
46692
46592
46593
46599
4620
46697
46696
46497
46622
46412
46611
4632
4690
46631
4641
4663
46632
47599
47610
43120
16101
1812
43300
1313
43900
08102
08101
0220
0510
0520
43221
4322
4321
43222
4329
33200
1410
43110
1103
1701
1399
1709
1702
1520
1392
11041
16291
22209
1420
16292
1311
1393
1430
1391
1312
1512
1820
1511
49200
4933
49331
49332
49321
4932
4931
42200
42102
4299
4101
Phone0204685291
Mã số thuế2400292544
Tên viết tắtG.M.Đ
Người đại diệnLÊ QUANG NGÀ
Ngành nghề chínhSản xuất bột giấy, giấy và bìa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2003-03-24
Thay đổi giấy phép2023-07-02 12:42:05
Tên ngành nghề
46631
46613
43120
16101
18120
02400
43900
18110
08102
08101
08103
02210
43210
33200
56101
55103
43110
25910
23950
1701
17090
1702
31001
31009
16210
25999
16291
1629
25120
3830
38110
02300
4933
5022
42900
41000
38229
Phone02103911106
Mã số thuế2600743515
Tên viết tắtVIỆT PHÚ JSC
Tên quốc tếVIỆT PHÚ INVESTMENT AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI ĐỨC KHƯƠNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2011-06-10
Thay đổi giấy phép2023-07-01 01:00:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
46592
46591
46594
46510
4663
45120
45302
47524
45200
16102
77303
77302
77101
77109
43120
16101
45131
45139
43300
7110
43900
55101
08102
08101
08103
02210
07229
07100
52109
43221
43210
43290
33200
55103
43110
16220
33120
33150
49331
49332
42200
42102
42900
41000