NGÀNH NGHỀ: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Tìm thấy 452
Phone0982222338
Mã số thuế2600781454
Tên viết tắtDINH DOANH CO., JSC
Tên quốc tếTOPCOMS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯU TRỌNG NGHĨA
Ngành nghề chínhGiáo dục trung cấp chuyên nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2011-12-06
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:11:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46495
46637
46636
46633
46496
46634
46592
46591
4653
46594
4651
46497
46622
46635
4652
46631
46639
46613
46632
77101
77109
4312
85322
8560
1812
85321
4330
6492
9329
1811
55101
4322
4321
4329
56101
55103
4311
8230
4933
49312
49321
422
421
4299
4101
Mã số thuế2700506821-001
Người đại diệnNGÔ VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2011-04-08
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:42:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0902062080/098679108
Mã số thuế2600750738
Tên viết tắtBTC M&C CO., LTD
Tên quốc tếBTC MECHANICAL AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ NGỌC BÍNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2011-08-12
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:13:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46634
46622
46635
46631
46639
46632
52242
77301
77303
77302
7710
4312
46101
2592
4330
4390
4322
4321
4329
4311
2591
2395
4933
422
421
4299
4101
Mã số thuế0201034104
Tên viết tắt19-5 MECHACO.
Tên quốc tế19-5 MECHANICS LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐINH BÁ LINH
Ngành nghề chínhĐúc sắt, thép
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2010-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-29 15:53:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46699
46495
46637
46636
46633
46634
46592
46594
46510
4620
4511
46622
46635
46631
46639
46632
4512
4530
45200
4312
52299
3011
24320
24310
25920
43300
52222
52219
43900
55101
0810
4322
43210
56101
4311
25910
23950
25110
24200
2211
23910
2220
24100
23920
2394
33150
38301
4933
5022
49312
49321
49329
5021
42200
42102
4299
42900
41000
Phone01633 012 512
Mã số thuế2400718896
Người đại diệnTrịnh Xuân Quyền
Ngành nghề chínhSản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2014-03-07
Thay đổi giấy phép2023-06-27 13:44:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46699
46495
46499
46633
46496
46209
46497
46611
46900
46639
4759
47525
47990
4719
47524
4543
4312
25920
4330
8299
01630
4390
05100
05200
43221
4321
4311
17090
35302
22209
4933
422
42102
4299
4101
Phone0977934999
Mã số thuế2600759378
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV TM GIA LONG
Tên quốc tếGIA LONG TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC ĐỨC
Ngành nghề chínhBán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2011-09-15
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:42:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46332
46636
46633
46691
46622
46635
46639
46632
47222
52244
52242
10209
10109
10203
10309
10201
10202
77301
77302
77101
43120
25920
10101
43300
0810
43210
56101
43110
23950
10301
11041
2012
23910
23920
02101
4933
5022
42200
42102
42900
41000
Phone0949 203 989 - 0912
Mã số thuế2400744663
Tên viết tắtTRUONG GIANG CO.,LTD
Tên quốc tếTRUONG GIANG BAC GIANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LÝ
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2014-12-16
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:41:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
46636
46633
4659
4651
4511
46622
46412
4652
46204
4690
46639
4663
46632
4759
4752
4741
47529
4330
6110
6190
6120
4390
5210
4322
4321
4329
3312
3319
4933
4931