NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi dê, cừu Tìm thấy 17
Mã số thuế0200590613
Tên viết tắtNABADA.,JSC
Tên quốc tếNAM BACH DANG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MINH THÔNG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2004-07-15
Thay đổi giấy phép2023-06-30 14:03:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
46203
46202
4659
4653
4661
4511
4652
4663
4723
4512
01440
0146
01450
4312
4513
4610
7490
5229
0910
8299
5221
5222
5210
6810
3320
4311
1104
0121
4933
5022
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
Phone0983131575
Mã số thuế2400639281
Người đại diệnTRƯƠNG ĐÌNH NAM
Ngành nghề chínhChăn nuôi gà
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2013-02-05
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:34:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0273 822120 0973518
Mã số thuế5000699845
Người đại diệnPHẠM VĂN VIỆT
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2011-12-06
Thay đổi giấy phép2023-07-17 12:50:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone0963115872
Mã số thuế2400647719
Người đại diệnĐỖ VĂN DƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2013-09-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:36:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46633
46634
46530
46209
45301
46632
45302
16102
52242
23960
01440
01462
01469
01450
01463
43120
16101
01620
01630
08102
08101
08103
52109
5610
43110
16230
23950
16220
16210
23910
23930
16291
23943
23920
23941
02101
02102
02103
02109
49331
49332
49339
49334
4299
01640
Phone0313875752
Mã số thuế0200391865
Tên viết tắtTAN VIET HOANG JSC
Tên quốc tếTAN VIET HOANG TRADING - SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH KHẮC HỒNG
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2007-11-30
Thay đổi giấy phép2023-06-30 14:53:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46325
46310
46202
46599
46697
46323
46321
46201
46204
46322
01440
01462
01450
01463
1030
1010
1020
01461
01620
03122
03222
32900
10301
0121
01270
01130
01140
01150
01182
01183
01110
01120
01181
50121
50111
41000
Phone0533850247
Mã số thuế3200150110
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH ĐT&XD THIẾT BỊ ĐIỆN QUẢNG TRỊ
Tên quốc tếELECTRICAL EQUIPMENT QUANG TRI INVESMENT AND CONSTRUCTION ONE MEMBER LIMITED COMPANY
Người đại diệnVÕ THỊ PHỤNG
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ
Ngày thành lập2002-06-10
Thay đổi giấy phép2023-07-02 13:35:42
Mã số thuế0401482689
Người đại diệnĐẶNG CÔNG ÁNH
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2012-03-19
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:43:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0912760446
Mã số thuế5000785452
Người đại diệnHOÀNG VĂN OANH
Ngành nghề chínhBán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2013-01-04
Thay đổi giấy phép2023-07-17 12:52:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02103785555
Mã số thuế2600743113
Tên viết tắtQUYẾT THẮNG LÝ., LTD
Tên quốc tếQUYẾT THẮNG LÝ COMMERCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LÝ
Ngành nghề chínhNhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2011-06-07
Thay đổi giấy phép2023-07-01 01:58:30
Tên ngành nghề
46331
46332
46203
46326
46496
46494
4659
4653
46594
46497
46340
46622
46635
46329
46624
4663
46613
4759
47733
47731
52244
52242
52241
01440
0146
01490
01450
43120
1610
85322
96100
4330
78100
93290
55101
0810
0220
0231
43221
4321
56101
55103
03222
43110
56301
1622
31001
1621
23930
1629
2410
23920
2394
01183
4933
49120
5022
4931
49110
5021
42102
42900
4101