NGÀNH NGHỀ: Sao chép bản ghi các loại Tìm thấy 27
Mã số thuế0401393502
Tên viết tắtQUANG MINH THINH CO.,LTD
Tên quốc tếQUANG MINH THINH BUSINESS AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VÕ HOÀNG ĐỨC
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2010-12-15
Thay đổi giấy phép2023-06-29 08:34:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0988608136- 09889388
Mã số thuế2400544424
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH QC&TM TÂN HÀ THÀNH
Tên quốc tếTAN HA THANH COMMERCIAL AND ADVERTISING LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnVĂN THỊ HIỂN
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2011-03-31
Thay đổi giấy phép2023-06-26 14:30:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0977740999
Mã số thuế2400598719
Người đại diệnNguyễn Mạnh Quyết
Ngành nghề chínhDịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2012-04-19
Thay đổi giấy phép2023-07-04 03:12:05
Tên ngành nghề
46495
46499
46498
46496
46494
46530
46510
45111
45301
46520
47593
47599
47592
47411
45120
47420
47412
45200
77101
77109
56210
45131
45139
56290
56109
18120
56309
18110
02210
56101
56301
16230
16220
16210
18200
02300
49331
49332
49339
49321
49329
Phone0969221497
Mã số thuế2400772597
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV KTECH VINA
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HIỀN
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2015-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:10:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
46413
46493
46497
46491
47713
47736
47712
47733
47711
47990
47722
47910
47734
47732
96310
56210
56290
56109
82110
1812
56309
96100
52219
96390
82199
1811
56101
82191
56301
1709
27320
26100
20231
26400
20290
27330
27900
20232
18200
Phone0912583674
Mã số thuế2400556162
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TUẤN DƯƠNG
Tên quốc tếTUAN DUONG PRODUCING & TRADING1 MEMBER CO.LTD
Người đại diệnBÙI VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2011-07-07
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:48:06
Tên ngành nghề
46324
46325
4669
46495
4649
46499
46637
46203
46498
46492
46636
46633
46310
46496
46494
46413
46202
45411
4620
46209
46493
45111
4511
45431
45301
46323
46497
46340
46412
46201
46204
46329
4641
46491
45119
46632
47735
47736
4773
47733
47731
45412
45120
45432
45302
4541
4543
4530
45420
45200
55102
96310
1030
10309
1010
55902
77210
43120
5590
78301
7911
45413
45131
4513
45433
45303
8531
8532
85322
56109
81300
5510
96100
85321
85311
85312
10101
96330
96320
90000
55101
55901
5610
56101
55104
43110
11030
27500
11042
1104
32502
3100
31001
31009
32900
2023
10301
11041
11020
27900
13210
18200
81210
81290
42200
42102
42101
421
42900
4101
Phone024038686335097480
Mã số thuế2400568288
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NHUNG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2011-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-08 12:22:30
Tên ngành nghề
4649
4633
46326
46310
46202
46201
46204
4632
46329
4641
47110
4761
47191
4541
46101
18120
18110
7310
10710
11042
10750
11041
1629
1079
18200
4932
Phone0983901325
Mã số thuế2400586368
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN HIỆU
Ngành nghề chínhĐại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2012-02-14
Thay đổi giấy phép2023-07-02 14:50:44
Tên ngành nghề
46324
46325
46495
4649
46499
46203
46498
46492
46326
46310
46414
46496
46494
46413
46202
46592
46593
46599
46591
46530
46594
46595
46510
46209
46493
45301
46323
46497
46412
46520
46321
46201
46204
46329
46322
46411
4641
46491
4663
47713
47591
4759
47593
47599
47525
47712
47592
47711
4771
47523
47594
45302
47522
47530
47529
47524
52242
77301
77309
77303
77302
7710
43120
45303
81300
82110
85600
18120
93120
93110
82200
82199
93190
18110
08102
08101
08103
0220
0231
52109
56101
43110
82191
31001
31009
18200
4933
49312
4932
81210
81290
41000
Phone02103992117
Mã số thuế2600747333
Tên viết tắtÁNH DƯƠNG VIỆT TRÌ ., JSC
Tên quốc tếÁNH DƯƠNG VIỆT TRÌ JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ HỒNG HẢI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2011-07-21
Thay đổi giấy phép2023-06-30 11:59:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02103943688
Mã số thuế2600682502
Tên viết tắtIFJ
Tên quốc tếINDOCHINA INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ ĐÌNH THƯỞNG
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2010-06-03
Thay đổi giấy phép2023-06-08 07:32:05
Tên ngành nghề
46699
46495
46636
46202
4662
46592
46594
4651
4511
46323
46497
46611
4652
4632
46631
4663
47591
4759
47899
47731
47223
47522
47529
47412
4530
6512
77309
77101
7740
43120
1610
46101
56290
85600
79200
18120
5510
5630
96100
79120
2592
43300
93120
93110
93210
78100
66220
01620
62090
82990
96390
01630
82199
7110
70200
93290
43900
55101
08990
0810
05100
05200
5210
43221
5610
56101
55103
82191
25910
25930
16210
20120
23910
2599
1629
10800
10790
23920
18200
8230
0118
0210
01500
4933
5022
50221
50222
49312
4932
5021
81290
42200
42102
421
42900
41000
3822
38210
Phone0947002009
Mã số thuế2600753915
Tên viết tắtCÔNG TY CP XD&DL HOÀN ANH
Tên quốc tếHOÀN ANH CONSTRUCTION AND TOURISM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG QUỐC HOÀN
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2011-08-25
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:35:34
Tên ngành nghề
4649
46637
46496
46592
4659
46530
4620
4511
46697
46611
46520
46900
4641
4663
47591
4759
47412
47222
4541
4543
4530
45420
45200
96310
10209
10109
10204
10203
1030
10309
10201
10202
77290
77101
77109
43120
78301
79110
45413
4513
81300
85600
52299
79200
18120
79120
10101
43300
64920
8720
8730
93120
8710
78100
96330
8810
93290
43900
18110
55101
0810
0312
08920
36000
43221
43210
43290
56101
55103
55104
0322
16230
23950
10730
32400
16220
32300
15200
16210
35302
10301
23910
16291
1629
19100
29200
10800
10790
25120
10620
23920
18200
33130
95210
33150
3830
3700
38110
82300
4933
49312
49321
81210
81290
42200
42102
42900
41000
1061
38210