NGÀNH NGHỀ: Tái chế phế liệu phi kim loại
Tìm thấy 54
| Phone | 01653159993 |
| Mã số thuế | 5000632336 |
| Người đại diện | LƯU THANH HẢI |
| Ngành nghề chính | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn |
| Ngày thành lập | 2010-10-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-20 19:16:18 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0913374273 |
| Mã số thuế | 2400637608 |
| Người đại diện | LƯU VĂN ĐẠI |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa |
| Ngày thành lập | 2013-01-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 02:34:44 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0912 091 967 - 0129 |
| Mã số thuế | 0200736968-001 |
| Người đại diện | VŨ XUÂN CỬU |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Cao Bằng |
| Ngày thành lập | 2013-03-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-02 01:43:09 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 031 3536517 |
| Mã số thuế | 0200430987 |
| Tên viết tắt | MIBACO |
| Tên quốc tế | NORTHERN GENERAL BUILDING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LƯƠNG THỊ HƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Bán buôn sắt, thép |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương |
| Ngày thành lập | 2001-07-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 22:48:05 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02403826675 |
| Mã số thuế | 2400394271 |
| Người đại diện | TRẦN THỊ HOÀ |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam |
| Ngày thành lập | 2008-01-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 22:11:20 |
| Mã số thuế | 3701716196 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH MTV NHẬT TRÍ |
| Người đại diện | QUANG THỤC YẾN |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một |
| Ngày thành lập | 2010-05-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 17:09:33 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 05113702456 |
| Mã số thuế | 0401444161 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ TỐ NHƯ |
| Ngành nghề chính | Tái chế phế liệu phi kim loại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hải Châu |
| Ngày thành lập | 2011-09-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 17:44:16 |
| Phone | 0563793 662 - 3791 |
| Mã số thuế | 4100611761 |
| Tên viết tắt | GIAPHACO |
| Tên quốc tế | GIA PHAN COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHAN ĐẮC UY |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn |
| Ngày thành lập | 2006-07-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 00:29:05 |
| Mã số thuế | 0201132983 |
| Tên viết tắt | HAI PHONG INDUSCO |
| Tên quốc tế | HAI PHONG INDUSTRY PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ HẢI YẾN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương |
| Ngày thành lập | 2010-11-30 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 03:37:52 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0976998299 |
| Mã số thuế | 2400625514 |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN DŨNG |
| Ngành nghề chính | Tái chế phế liệu phi kim loại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa |
| Ngày thành lập | 2012-11-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 02:34:10 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
- « Trang trước
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- Trang sau »