NGÀNH NGHỀ: Khai thác đất sét
Tìm thấy 66
| Phone | 37669387 /046295204 |
| Mã số thuế | 0102982764 |
| Tên viết tắt | ISC., JSC |
| Tên quốc tế | INVALID SOLDIERS COMRADELY JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN HẢI |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Đống đa |
| Ngày thành lập | 2008-10-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 02:22:36 |
| Ngành nghề |
| Phone | 0963115872 |
| Mã số thuế | 2400647719 |
| Người đại diện | ĐỖ VĂN DƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động |
| Ngày thành lập | 2013-09-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 02:36:59 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 05113695949 |
| Mã số thuế | 0401345594 |
| Tên viết tắt | LHP |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ NGUYỆT |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hải Châu |
| Ngày thành lập | 2010-03-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 16:50:00 |
| Phone | 0984535492 |
| Mã số thuế | 2400384668 |
| Tên viết tắt | TAN TRUONG MANH CO., LTD |
| Tên quốc tế | TAN TRUONG MANH CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | BÙI VĂN HÀ |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa |
| Ngày thành lập | 2007-09-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-06 11:24:31 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn |
| Phone | 0435576731 098801788 |
| Mã số thuế | 0106261844 |
| Tên viết tắt | PHUC Y CO., LTD |
| Tên quốc tế | PHUC Y COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHẠM THỊ PHÚC Ý |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Thanh Xuân |
| Ngày thành lập | 2013-08-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 16:03:46 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn |
| Phone | 0910137077 |
| Mã số thuế | 2600643581 |
| Tên viết tắt | Công ty cổ phần Quý thường |
| Tên quốc tế | Quy Thuong Joint Stock Company |
| Người đại diện | CAO VĂN ĐẠI |
| Ngành nghề chính | Chuẩn bị mặt bằng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì |
| Ngày thành lập | 2009-11-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 23:37:23 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Phone | 0919737176 |
| Mã số thuế | 1702060668-001 |
| Người đại diện | TRẦN HỒNG THÁI |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực II |
| Ngày thành lập | 2016-09-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 19:14:58 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Phone | 0902 688 785 |
| Mã số thuế | 1702104805 |
| Tên viết tắt | CTY CP KS VINH PHÚ KHANG |
| Người đại diện | NGUYỄN DUY VINH |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế thành phố Phú Quốc |
| Ngày thành lập | 2017-10-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 03:51:28 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Phone | 0913285999 |
| Mã số thuế | 2600705245 |
| Người đại diện | BÙI TRỌNG TUẤN |
| Ngành nghề chính | Khai thác đất sét |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì |
| Ngày thành lập | 2010-11-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 21:19:59 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề |
| Mã số thuế | 1101325775 |
| Tên viết tắt | KIM QUANG MINH CJC |
| Tên quốc tế | KIM QUANG MINH CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN KIM VÂN |
| Ngành nghề chính | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Long An |
| Ngày thành lập | 2010-11-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-17 22:27:40 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 08102 | Khai thác cát, sỏi |
| 08101 | Khai thác đá |
| 08103 | Khai thác đất sét |
| 4311 | Phá dỡ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
- « Trang trước
- 1
- …
- 4
- 5
- 6
- 7
- Trang sau »