NGÀNH NGHỀ: Sản xuất xi măng
Tìm thấy 30
| Phone | 02103810566/0913563 |
| Mã số thuế | 2600253895 |
| Tên viết tắt | LLT- CO., LTD |
| Tên quốc tế | LONG LIỄU TRADE COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN VĂN LONG |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Phú Thọ |
| Ngày thành lập | 2001-12-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 08:34:13 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02073 881268 |
| Mã số thuế | 5000280116 |
| Tên viết tắt | CTQ |
| Tên quốc tế | VVMI - TÂN QUANG CEMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LÊ DANH THẮNG |
| Ngành nghề chính | Sản xuất xi măng |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Tuyên Quang |
| Ngày thành lập | 2007-08-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 22:32:19 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0292219583 0983336 |
| Mã số thuế | 5200287782 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY CP PTTB |
| Người đại diện | PHẠM ĐÌNH TRỌNG |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế TP Yên Bái |
| Ngày thành lập | 2008-04-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-20 13:16:03 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Mã số thuế | 0400101235-003 |
| Người đại diện | HOÀNG XUÂN THỊNH |
| Ngành nghề chính | Sản xuất xi măng |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Quảng Bình |
| Ngày thành lập | 2013-02-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 11:27:11 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề |
| Mã số thuế | 0200896016 |
| Tên viết tắt | TAN THANH DAT INVESCO. |
| Tên quốc tế | TAN THANH DAT INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | PHẠM VĂN NGỌC |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh |
| Ngày thành lập | 2009-03-31 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 17:05:13 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0523513284 0913295 |
| Mã số thuế | 3100279784-001 |
| Người đại diện | TRẦN MINH HẠNH |
| Ngành nghề chính | Sản xuất xi măng |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Quảng Bình |
| Ngày thành lập | 2006-05-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 00:29:27 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề |
| Phone | 026 3 852010 |
| Mã số thuế | 4800103795 |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN TRỌNG |
| Ngành nghề chính | Sản xuất xi măng |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Cao Bằng |
| Ngày thành lập | 2004-12-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 17:48:11 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0303866062-030386642 |
| Mã số thuế | 5400253188 |
| Tên viết tắt | X18 JSC |
| Tên quốc tế | X18 CEMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | PHẠM QUANG HUY |
| Ngành nghề chính | Sản xuất xi măng |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Hoà Bình |
| Ngày thành lập | 2006-11-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 06:45:24 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề |
| Phone | 01638128148 |
| Mã số thuế | 2400522283 |
| Người đại diện | ĐẶNG VĂN VĨNH |
| Ngành nghề chính | Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng |
| Ngày thành lập | 2010-08-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 10:05:49 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0963115872 |
| Mã số thuế | 2400647719 |
| Người đại diện | ĐỖ VĂN DƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động |
| Ngày thành lập | 2013-09-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 02:36:59 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |