NGÀNH NGHỀ: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) Tìm thấy 34
Phone0909 882 868
Mã số thuế4800891458
Tên viết tắtITL JSC
Tên quốc tếTRA LINH - LONG BANG DEVELOPMENT AND INVESMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH QUANG THẮNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Cao Bằng
Ngày thành lập2015-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:02:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
55102
52242
0144
01462
01469
0149
0145
0141
01463
1050
10209
10409
10203
10204
10309
10201
10202
4312
1101
5629
2592
10101
4330
01461
0162
5229
0990
52219
0163
4390
55101
08102
08101
08103
0311
03121
03122
3600
52102
52109
52101
6810
43221
4321
43222
4329
3320
56101
55103
55104
03221
03222
03210
4311
2591
2680
17021
1623
22201
23950
2814
1103
27102
17010
1073
2511
1324
17090
2816
20132
10401
27310
2732
2750
25991
1622
11042
2652
17022
1520
31001
31009
1392
21002
3290
2610
2815
2813
2825
2826
28299
28170
28291
2620
1074
27101
3091
1075
10301
11041
2910
2930
2720
20131
1102
2211
23910
2640
2393
20290
25999
2212
16291
22209
2399
16292
2030
1393
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
1080
1079
12009
23100
1391
15120
23920
3040
38301
38302
37001
38129
3811
0150
35102
6820
4933
422
42102
42101
4299
4101
0164
37002
3900
38229
38210
Phone02333588568
Mã số thuế3200042556-029
Tên viết tắtNHÀ MÁY CHẾ BIẾN MỦ CAO SU CAM LỘ
Tên quốc tếCAM LO RUBBER PROCESSING FACTORY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC HẢI
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2012-08-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:54:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
46692
46614
4620
46691
4632
4690
46631
46613
4542
45200
0146
01450
1010
46101
56290
4330
0162
52219
0163
0161
03122
52102
52109
56101
55103
03222
1622
2012
16291
1080
0129
0210
0150
4933
4299
4101
Phone0948988633
Mã số thuế2400384724
Tên quốc tếBAC GIANG GREEN FOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ HỒNG NHUNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2007-09-22
Thay đổi giấy phép2023-07-02 03:05:57
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
1030
1010
1020
7730
7710
6312
56109
6399
2432
5819
52102
52109
52101
7120
6810
7320
56101
7310
2591
2511
1071
2732
2750
1104
2420
2825
1074
2710
2013
2220
2733
2740
2790
1080
1079
1062
3830
0210
6820
422
421
4299
4101
5820
5811
Phone0915 665 298 - 0826
Mã số thuế4800656831
Người đại diệnLƯU THỊ TƯƠI
Ngành nghề chínhNhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Cao Bằng
Ngày thành lập2010-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:06:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
46203
4631
4620
46209
46691
46321
46201
46204
4632
46329
4690
4723
4721
47221
4722
5224
0144
01462
0146
01469
0149
0145
0141
01463
10109
1010
1101
5590
5621
5629
56109
7990
8292
5510
5630
9620
0162
8299
0163
55101
5210
52102
52109
5610
56101
55103
1103
1104
2012
1102
1080
0150
4933
Phone0908483220
Mã số thuế1702114289
Tên viết tắtHOANG HAI LONG SEAFOOD CO., LTD
Tên quốc tếHOANG HAI LONG SEAFOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BÍCH HẰNG
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2018-01-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:02:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0912 091 967 - 0129
Mã số thuế0200736968-001
Người đại diệnVŨ XUÂN CỬU
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Cao Bằng
Ngày thành lập2013-03-14
Thay đổi giấy phép2023-06-02 01:43:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46331
46332
46592
46599
46594
46510
45111
46697
46497
46340
46321
46322
45119
45120
0144
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
46101
45131
45139
4330
4390
0810
0220
0311
0312
52102
52101
4322
4321
4329
56101
55103
0321
0322
4311
38301
38302
0121
0126
0125
0123
0119
0124
0122
0115
0210
49331
49332
5022
49321
422
421
4299
4101
Mã số thuế0200822430
Tên viết tắtN.Q-J.S.C
Tên quốc tếNGO QUYEN TRADING CONSTRUCTION AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN HỮU TRÍ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2008-06-28
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:43:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0941660507
Mã số thuế1702044948
Tên viết tắtCTY TNHH MTV TỶ KHẢI HOÀN
Người đại diệnLÂM NGỌC NHỰT
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Hà Tiên
Ngày thành lập2016-04-15
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:09:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46324
46325
4649
46331
46332
46203
46326
4631
46202
46209
46323
46201
46204
46322
4690
4641
4663
4799
10209
10203
10201
10202
7710
4610
52102
52109
4933
Phone0837600853
Mã số thuế0303841040
Tên viết tắtNOSAFOOD
Tên quốc tếNOSAFOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHO JOONG
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2005-05-31
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:02:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4632
4663
4773
4771
4741
4722
4772
1050
1030
1010
1020
52102
5610
1073
1104
1074
1079
9511
4101
4102
Phone0773605679
Mã số thuế1702061125
Tên viết tắtPNECO
Tên quốc tếPHUONG NGAN KIEN GIANG ENGINEERING JIONT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ HOÀNG SƠN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòn Đất - Kiên Lương
Ngày thành lập2016-09-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:58:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46633
46634
46591
46635
46639
47523
52243
52244
52242
0144
01462
0145
01463
77302
77101
77109
4312
7820
8130
8211
4330
71102
7110
71103
71109
4390
08102
08101
08103
0891
0231
08920
52102
52109
43221
4321
43222
4329
03221
03222
0321
4311
01183
02102
0150
49332
49339
50221
4222
4229
4221
4212
42102
4211
4299
4223
4101
4102