NGÀNH NGHỀ: Sản xuất xi măng Tìm thấy 30
Phone0303866062-030386642
Mã số thuế5400253188
Tên viết tắtX18 JSC
Tên quốc tếX18 CEMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM QUANG HUY
Ngành nghề chínhSản xuất xi măng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hoà Bình
Ngày thành lập2006-11-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:45:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone01638128148
Mã số thuế2400522283
Người đại diệnĐẶNG VĂN VĨNH
Ngành nghề chínhBán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2010-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-29 10:05:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
46326
46636
46633
46310
46623
46634
46530
46621
46622
46321
46201
4632
46632
47525
47523
4721
47522
47529
47524
23960
43120
52219
52211
08102
08101
08103
5610
43110
16230
23950
16220
11042
16210
11041
23910
23930
16291
23943
23920
23941
49331
49332
49339
49334
42200
42102
42900
41000
Phone0963115872
Mã số thuế2400647719
Người đại diệnĐỖ VĂN DƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2013-09-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:36:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46633
46634
46530
46209
45301
46632
45302
16102
52242
23960
01440
01462
01469
01450
01463
43120
16101
01620
01630
08102
08101
08103
52109
5610
43110
16230
23950
16220
16210
23910
23930
16291
23943
23920
23941
02101
02102
02103
02109
49331
49332
49339
49334
4299
01640
Phone02163890973
Mã số thuế5200274783
Người đại diệnNGUYỄN QUANG THANH
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Yên Bái
Ngày thành lập2007-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:59:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46699
4631
4659
4620
46622
4652
4632
4663
4741
4520
1030
1020
0162
82990
0161
55101
0810
5210
4322
43290
5610
55103
23950
16291
16292
10800
10790
23941
82300
01500
4933
4932
42102
42900
Phone0947599599
Mã số thuế2400581828
Người đại diệnPHẠM VĂN TIẾP
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2012-01-03
Thay đổi giấy phép2023-07-02 21:17:35
Tên ngành nghề
46612
46495
46499
46637
46203
46498
46636
46633
46496
46494
46202
46614
46634
46209
46493
46621
46497
46622
46635
46611
46201
46204
46631
46491
46639
46613
46632
47735
47591
47593
47599
47525
47592
47110
47594
47530
47529
47630
47640
47524
52244
52242
23960
4312
25920
4330
08102
08101
08103
05100
05200
43221
4321
43222
4311
17021
16230
23950
1701
17090
25930
16220
17022
31001
31009
16210
23910
23930
23943
19100
23920
23942
23941
49331
49332
49339
49333
49334
49321
49329
42200
42102
42101
4299
41000
Phone0915538333
Mã số thuế2400538237
Người đại diệnDƯƠNG VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2011-01-17
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:15:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46636
46633
46623
46634
46530
46621
46622
46635
46632
47591
47525
47523
47411
47522
47529
47420
47412
47524
23960
77302
43120
79200
79120
43300
52222
52219
52211
08102
08101
08103
02210
52109
43221
43210
43222
43290
5610
43110
16230
23950
16220
16210
23910
23930
16291
23943
23920
23941
49331
49332
49339
49334
42200
42102
42900
41000
Phone024036367750240363
Mã số thuế2400125180
Tên quốc tếBACGIANG CEMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THANH
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2005-01-26
Thay đổi giấy phép2023-07-04 03:00:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone3875115
Mã số thuế0200826428
Người đại diệnNGUYỄN QUANG TUYÊN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2008-07-22
Thay đổi giấy phép2023-06-30 11:50:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46697
47524
56210
78301
56290
78100
08920
05100
05200
36000
5210
4322
43210
55104
23950
16220
20120
23990
23920
23942
23941
33150
38301
3812
3811
0121
4933
8121
8129
41000
3822
3821