NGÀNH NGHỀ: Khai thác cát, sỏi
Tìm thấy 173
| Phone | 0563741499 - 0982 9 |
| Mã số thuế | 4100976385 |
| Người đại diện | TRẦN ĐỨC CƯỜNG |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn |
| Ngày thành lập | 2009-11-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 21:44:16 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0912600565 |
| Mã số thuế | 5000726584 |
| Người đại diện | HOÀNG MẠNH THƯỜNG |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Chiêm Hóa - Hàm Yên |
| Ngày thành lập | 2012-03-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-20 19:18:13 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 0103649364 |
| Tên quốc tế | DUY TIN TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LÊ THỊ MỸ HẠNH |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm |
| Ngày thành lập | 2009-03-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 19:39:16 |
| Phone | 0563777289 |
| Mã số thuế | 4100527196 |
| Tên viết tắt | BINH SON CO.,LTD |
| Tên quốc tế | BINH SON COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | Trần Đức Sơn |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn |
| Ngày thành lập | 2004-05-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 02:09:51 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 01638128148 |
| Mã số thuế | 2400522283 |
| Người đại diện | ĐẶNG VĂN VĨNH |
| Ngành nghề chính | Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng |
| Ngày thành lập | 2010-08-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 10:05:49 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0773846196 |
| Mã số thuế | 1701397228 |
| Người đại diện | ĐỖ MINH TRÍ |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế thành phố Phú Quốc |
| Ngày thành lập | 2010-06-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 15:11:26 |
| Phone | 0961143999 |
| Mã số thuế | 5000269715 |
| Tên viết tắt | TRC |
| Tên quốc tế | TRANSPORT AND ROAD CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN PHÚ SANG |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn |
| Ngày thành lập | 2006-12-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-17 12:38:23 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0240-3562674 091325 |
| Mã số thuế | 2400631405 |
| Tên viết tắt | BINH DINH J.S.C |
| Tên quốc tế | BINH DINH TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN ĐÌNH BÌNH |
| Ngành nghề chính | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng |
| Ngày thành lập | 2013-01-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 02:34:26 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0566286008 |
| Mã số thuế | 4100818780 |
| Tên viết tắt | THIEN PHUOC CO., LTD |
| Tên quốc tế | LIMITED LIABILITY COMPANY GENERAL TRADING MINERAL THIEN PHUOC |
| Người đại diện | NGUYỄN HOÀNG |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn |
| Ngày thành lập | 2009-03-31 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-04 02:18:49 |
| Phone | 0982450511 |
| Mã số thuế | 4300360515 |
| Người đại diện | ĐOÀN NGỌC TRUYỀN |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh |
| Ngày thành lập | 2007-09-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-22 10:57:21 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 08102 | Khai thác cát, sỏi |
| 08101 | Khai thác đá |
| 4311 | Phá dỡ |
| 7310 | Quảng cáo |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 42102 | Xây dựng công trình đường bộ |
- « Trang trước
- 1
- …
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- …
- 18
- Trang sau »