NGÀNH NGHỀ: Hoạt động của các cơ sở thể thao Tìm thấy 25
Phone02406251 686 - 0972
Mã số thuế2400537064
Tên viết tắtBGS CO.,LTD
Tên quốc tếBGS SERVICE DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ĐỨC THOAN
Ngành nghề chínhHoạt động của các cơ sở thể thao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2011-01-11
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:19:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
45431
45301
45432
45302
45420
45200
77290
77309
77101
77210
77109
56210
79110
45413
45131
45433
45303
45139
56290
56109
52299
79200
56309
79120
96200
59141
59142
93120
93110
93210
61901
74200
59130
93190
61909
93290
36000
56101
56301
73100
82300
49331
49332
49321
Phone0945 333395
Mã số thuế4500469573
Tên viết tắtGREEN GRASS CO.,LTD
Tên quốc tếGREEN GRASS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH THẢO
Ngành nghề chínhHoạt động của các cơ sở thể thao
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2011-01-13
Thay đổi giấy phép2023-07-16 11:43:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0977 259 995
Mã số thuế2400547979
Tên viết tắtNHAM BIEN ECO-TOURISM VIVESMENT.,JSC
Tên quốc tếNHAM BIEN ECO-TOURISM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVƯƠNG HUY HOÀNG
Ngành nghề chínhBiệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2011-04-28
Thay đổi giấy phép2023-06-29 16:54:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
46331
46332
4511
55102
43120
79110
93120
93110
01620
01630
55101
08102
08101
08103
02210
08910
03122
08920
43221
43210
56101
55103
03222
56301
35101
1104
11041
23920
37001
01170
01282
01190
01183
02102
01500
4933
4931
42200
42102
42900
37002
Phone0983901325
Mã số thuế2400586368
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN HIỆU
Ngành nghề chínhĐại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2012-02-14
Thay đổi giấy phép2023-07-02 14:50:44
Tên ngành nghề
46324
46325
46495
4649
46499
46203
46498
46492
46326
46310
46414
46496
46494
46413
46202
46592
46593
46599
46591
46530
46594
46595
46510
46209
46493
45301
46323
46497
46412
46520
46321
46201
46204
46329
46322
46411
4641
46491
4663
47713
47591
4759
47593
47599
47525
47712
47592
47711
4771
47523
47594
45302
47522
47530
47529
47524
52242
77301
77309
77303
77302
7710
43120
45303
81300
82110
85600
18120
93120
93110
82200
82199
93190
18110
08102
08101
08103
0220
0231
52109
56101
43110
82191
31001
31009
18200
4933
49312
4932
81210
81290
41000
Phone02043854179
Mã số thuế2400291477
Người đại diệnNGUYỄN QUANG MINH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2003-05-02
Thay đổi giấy phép2023-07-03 04:30:19
Tên ngành nghề
4659
4661
4511
4752
4730
4520
0146
0149
0145
0141
7730
4312
7911
4513
5510
4330
93110
8299
0163
9329
0810
5610
0322
4311
3830
3812
3811
0121
0210
0150
4933
5022
422
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0313731932
Mã số thuế0201138255
Tên quốc tếDUC PHUONG SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM ĐỨC PHƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-12-27
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:15:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
46637
46636
46633
46496
46634
46622
46635
46631
46639
46632
77302
43120
1610
25920
43300
93120
93110
4322
43210
4329
33200
43110
7310
25910
16230
25110
25991
16220
3100
16210
32900
25999
16291
95240
4933
42200
421
42900
41000
Phone02103943688
Mã số thuế2600682502
Tên viết tắtIFJ
Tên quốc tếINDOCHINA INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ ĐÌNH THƯỞNG
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2010-06-03
Thay đổi giấy phép2023-06-08 07:32:05
Tên ngành nghề
46699
46495
46636
46202
4662
46592
46594
4651
4511
46323
46497
46611
4652
4632
46631
4663
47591
4759
47899
47731
47223
47522
47529
47412
4530
6512
77309
77101
7740
43120
1610
46101
56290
85600
79200
18120
5510
5630
96100
79120
2592
43300
93120
93110
93210
78100
66220
01620
62090
82990
96390
01630
82199
7110
70200
93290
43900
55101
08990
0810
05100
05200
5210
43221
5610
56101
55103
82191
25910
25930
16210
20120
23910
2599
1629
10800
10790
23920
18200
8230
0118
0210
01500
4933
5022
50221
50222
49312
4932
5021
81290
42200
42102
421
42900
41000
3822
38210