NGÀNH NGHỀ: Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại Tìm thấy 44
Phone09656722940904999365
Mã số thuế0313383914
Tên quốc tếDONG TAM PRODUCTION & CONSTRUCTION FOUNDATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỗ Quang Tú
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2015-08-05
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:20:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4620
4632
4641
4663
0149
7730
7710
4312
1610
4610
5510
2432
2431
2592
4330
0162
0990
0161
7410
4390
0810
0722
0710
4322
4321
4329
0321
0322
4311
25910
1623
2395
2511
2593
1622
3100
1621
3290
2420
1629
2220
2410
1079
2512
0118
0210
6820
4933
5022
5021
422
421
4299
4101
Phone0932 685 385
Mã số thuế0314347958
Tên quốc tếECOMIC CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TIẾN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-04-13
Thay đổi giấy phép2023-06-20 20:25:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0949789718
Mã số thuế1702125876
Người đại diệnLỤC THÙY GIANG
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Rạch Giá
Ngày thành lập2018-05-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:33:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
46622
4632
4663
47521
47523
47522
47529
7730
4312
5621
4610
5629
18120
5510
25920
4330
9321
4390
18110
5610
4311
25910
25110
25991
25999
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
Phone0523670023 D 09
Mã số thuế3100483370
Tên viết tắtĐẠI PHÚC SÔNG GIANH
Tên quốc tếDAI PHUC SONG GIANH LTD COMPANY
Người đại diệnLẠI VĂN NHO
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tuyên Hóa - Minh Hóa
Ngày thành lập2009-06-18
Thay đổi giấy phép2023-07-01 13:48:46
Phone0914 115 567
Mã số thuế4101262601
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SX TM GIA THÙY
Người đại diệnMAI THANH NGHỊ
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2011-10-24
Thay đổi giấy phép2023-06-25 00:20:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0975 859 854
Mã số thuế2400550241
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP QUÂN PHÁT
Người đại diệnDƯƠNG ĐÌNH QUÂN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2011-05-26
Thay đổi giấy phép2023-06-29 15:55:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0979912001
Mã số thuế2600735916
Người đại diệnHÀ TIẾN MINH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đoan Hùng
Ngày thành lập2011-05-09
Thay đổi giấy phép2023-07-01 11:07:04
Phone0240674658
Mã số thuế2400332116
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH HỒNG THÁI
Tên quốc tếHONG THAI COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ QUANG ĐẠO
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2004-06-01
Thay đổi giấy phép2023-07-03 04:53:44
Tên ngành nghề
46637
46414
46413
46614
46520
46639
46613
47733
47300
47524
4530
45200
4513
85322
25920
85100
85200
85311
85312
52222
52219
55101
56101
55103
25910
23950
25110
25999
23920
2394
4933
5022
5012
Phone0902178798
Mã số thuế3001539914
Người đại diệnTRẦN VĂN BÌNH
Ngành nghề chínhĐúc sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thị xã Hồng Lĩnh - Can Lộc
Ngày thành lập2011-12-19
Thay đổi giấy phép2023-06-23 13:41:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0313731932
Mã số thuế0201138255
Tên quốc tếDUC PHUONG SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM ĐỨC PHƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-12-27
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:15:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
46637
46636
46633
46496
46634
46622
46635
46631
46639
46632
77302
43120
1610
25920
43300
93120
93110
4322
43210
4329
33200
43110
7310
25910
16230
25110
25991
16220
3100
16210
32900
25999
16291
95240
4933
42200
421
42900
41000